Menu

Skilled Migrant Category (SMC)
Định cư New Zealand diện tay nghề

Cập nhật: 08-09-26

Bạn đang tìm kiếm con đường an toàn và nhanh chóng nhất để đưa cả gia đình đến định cư tại New Zealand? Diện lao động tay nghề SKILLED MIGRANT CATEGORY (viết tắt là SMC) chính là lộ trình phổ biến và tối ưu. Đặc biệt, từ ngày 24/08/2026, Immigration New Zealand mở rộng chương trình thành 3 lộ trình riêng biệt, tạo ra hàng ngàn cơ hội mới cho cả lao động trí thức lẫn thợ kỹ thuật.

Hãy cùng Doslink – đơn vị tư vấn di trú hơn 10 năm kinh nghiệm – cập nhật toàn bộ quy định mới, cách tính điểm chuẩn xác và những điểm cần rà trước khi nộp một bộ hồ sơ SMC.

Skilled Migrant Category là gì?

Skilled Migrant Category (SMC) là chương trình định cư New Zealand diện lao động tay nghề, cho phép người lao động quốc tế và gia đình trở thành thường trú nhân. Kể từ ngày 24/08/2026, Chính phủ New Zealand chính thức áp dụng 3 lộ trình xin thường trú SMC:
  • Lộ trình tính điểm (hiện hành – đã nâng cấp)
  • Lộ trình kinh nghiệm tay nghề (mới)
  • Lộ trình nghề & kỹ thuật viên (mới)
Mọi mức lương xét duyệt đều được tính theo mức lương trung vị chuẩn của Skilled Migrant Category (SMC median wage).

Quyền lợi visa thường trú Skilled Migrant Category

Khi sở hữu thị thực thường trú thông qua chương trình Skilled Migrant Category, đương đơn và gia đình (đủ điều kiện) sẽ nhận được những đặc quyền:

Định cư vô thời hạn

Tự do sống, làm việc và học tập tại New Zealand.

Đưa gia đình đi cùng

Vợ/chồng và con phụ thuộc từ 24 tuổi trở xuống được khai chung trong hồ sơ SMC và nhận visa thường trú cùng lúc. Sau khi có thường trú, có thể xét bảo lãnh thân nhân khác theo các diện gia đình riêng.

Phúc lợi y tế

Được hưởng hệ thống y tế công với quyền lợi ngang công dân New Zealand — điều trị tại bệnh viện công, cấp cứu và chăm sóc thai sản không mất phí; khám chữa răng cơ bản miễn phí cho trẻ đến 18 tuổi. Khám bác sĩ gia đình và thuốc kê đơn vẫn có khoản đồng chi trả

Tự do đi lại quốc tế

Xuất – nhập cảnh New Zealand thoải mái cho đến khi điều kiện di chuyển (travel conditions) hết hạn (thường là 2 năm kể từ ngày nhập cảnh hoặc ngày cấp visa).

Lộ trình Thường trú nhân vĩnh viễn (Permanent Resident Visa)

Sau 2 năm giữ Resident Visa và chứng minh gắn bó với New Zealand — thông thường là có mặt tối thiểu 184 ngày mỗi năm — có thể nộp xin visa PR để được ra vào New Zealand vô thời hạn

Cơ hội nhập quốc tịch

Đủ điều kiện nộp hồ sơ xin quốc tịch New Zealand sau 5 năm giữ visa thường trú, với điều kiện có mặt tại New Zealand tối thiểu 1.350 ngày trong 5 năm đó và ít nhất 240 ngày mỗi năm.

Chi tiết 3 lộ trình Skilled Migrant Category
- Hiệu lực từ 24/08/2026

Chính sách mới mở rộng cánh cửa định cư thành 3 lộ trình Skilled Migrant Category chuyên biệt, phù hợp với từng nhóm đối tượng từ lao động trí thức đến thợ tay nghề cao.
Bảng so sánh 3 lộ trình xét duyệt của chương trình Skilled Migrant Category (SMC) áp dụng từ ngày 24/08/2026
Tiêu chíLộ trình tính điểm (Hiện hành)Lộ trình kinh nghiệm tay nghề (Mới)Lộ trình nghề & kỹ thuật viên (Mới)
Cơ chế xét duyệtDựa trên điểm số (Cần đạt 6 điểm)Dựa trên bề dày kinh nghiệm (Không tính điểm)Dành cho thợ thủ công/kỹ thuật chuyên biệt (Không tính điểm)
Mã ngành ANZSCOBậc 1–3 hoặc Bậc 4–5Bậc 1–3107 nghề thủ công/kỹ thuật được chỉ định (thuộc Bậc 1–3)
Yêu cầu kinh nghiệmTùy chọn (đóng góp tối đa 3 điểm tương đương 1–2 năm tại NZ)5 năm tổng cộng (trong đó bắt buộc 2 năm tại NZ)4 năm sau khi có bằng (trong đó bắt buộc 1.5 năm tại NZ)
Yêu cầu bằng cấpKhông bắt buộc (nhưng là phương án chính để lấy 3-6 điểm)Không bắt buộcBắt buộc có bằng Level 4 trở lên (tối thiểu 120 tín chỉ)
Yêu cầu lương tại NZPhụ thuộc cách tính điểm (Lương từ ngưỡng trung vị đến ≥ 3 lần trung vị)≥ 1.1 lần trung vị (hoặc ≥ 1.2 lần nếu thuộc Amber list)≥ mức lương trung vị chuẩn
Danh sách Đỏ (Red list)Được phép tham giaKhông được tham giaKhông được tham gia
Danh sách Vàng (Amber list)Được phép tham giaĐược tham gia (yêu cầu lương ≥ 1.2 lần trung vị)Không được tham gia

Lộ trình tính điểm (Skilled Migrant Category Resident Visa)

Lộ trình tính điểm (Skilled Migrant Category Resident Visa) là lộ trình phổ biến nhất, yêu cầu đương đơn đạt tối thiểu 6 điểm skilled resident.

Điều kiện cơ bản

  • Độ tuổi từ 55 tuổi trở xuống khi nộp đơn.
  • Đang làm hoặc có thư mời làm việc (job offer) từ nhà tuyển dụng được công nhận (Accredited Employer).
  • Công việc lâu dài (permanent) ≥ 12 tháng, hoặc hợp đồng ≥ 6 tháng với tối thiểu 30 giờ/tuần.
  • Yêu cầu mức lương:
    • ANZSCO bậc 1–3 phải trả ≥ 35.00 NZD/giờ (trung vị từ 09/03/2026)
    • ANZSCO bậc 4–5 trả ≥ 52.50 NZD /giờ (gấp 1.5 lần trung vị).

Cách tính điểm visa SMC

Để đủ điều kiện xin visa SMC (cập nhật mới nhất), đương đơn cần đạt tối thiểu 6 điểm theo công thức sau:

Điểm yếu tố chính + Điểm kinh nghiệm tại NZ = 6 điểm

Điểm yếu tố chính (Chỉ chọn 1 hạng mục có điểm cao nhất để tính)
Hạng mục6 Điểm5 Điểm4 Điểm3 Điểm
Số năm kinh nghiệm / đào tạo tối thiểu để đăng ký chứng chỉ hành nghề≥ 6 năm≥ 5 năm≥ 4 năm≥ 2 năm
Bằng cấp
  • Tiến sĩ (Level 10)
  • Thạc sĩ NZ (yêu cầu học full-time ≥30 tuần và có bằng Cử nhân nền tảng).
  • Thạc sĩ ngoài NZ
  • Thạc sĩ NZ (KHÔNG yêu cầu bằng Cử nhân trước đó).
  • Cử nhân / Postgrad tại NZ
  • Cử nhân ngoài NZ
  • Bachelor Honours/Postgrad Diploma/Certificate ngoài NZ
Không áp dụng
Thu nhập≥ 3 lần trung vị (105.00 NZD /giờ)Không áp dụng≥ 2 lần trung vị (70.00 NZD /giờ)≥ 1.5 lần trung vị (52.50NZD /giờ)

Lưu ý: Kế toán viên (accountants) đủ năng lực làm “Qualified Statutory Accountant” tại NZ và là thành viên CPA Australia nay thuộc diện có 6 điểm ở hạng mục đăng ký hành nghề được công nhận cho SMC.

Điểm cộngThời gian làm việc tại NZĐiều kiện thời gian tích lũy
+ 1 Điểm1 nămTrong vòng 2 năm trước khi nộp đơn
+ 2 Điểm1.5 nămTrong vòng 3 năm trước khi nộp đơn
+ 3 Điểm2 nămTrong vòng 4 năm trước khi nộp đơn
Với người làm việc theo hợp đồng dịch vụ hoặc tự do (freelancer), cách tính kinh nghiệm tay nghề tại New Zealand có quy định riêng — cần được cố vấn di trú kiểm tra theo từng trường hợp.

Ví dụ cách tính điểm SMC phổ biến

  • Trường hợp 1: Bằng Cử nhân tại Việt Nam (4 điểm) + 1.5 năm làm việc tay nghề tại NZ (2 điểm) = 6 điểm (Đạt).
  • Trường hợp 2: Mức lương gấp 1.5 lần trung vị (3 điểm) + 2 năm làm việc tại NZ (3 điểm) = 6 điểm (Đạt).
  • Trường hợp 3: Học tập và tốt nghiệp bậc Thạc sĩ đủ điều kiện tại NZ (6 điểm) = 6 điểm
  • Trường hợp 4: Bằng Tiến sĩ trong / ngoài NZ (6 điểm) = 6 điểm
Cập nhật quy định nới lỏng về đánh giá lương
  • Thay vì phải đáp ứng lương ngưỡng ở cả lúc bắt đầu và lúc nộp đơn, nay bạn chỉ cần đáp ứng mức lương trung vị có hiệu lực tại thời điểm bắt đầu công việc.
  • Nếu bạn bắt đầu việc làm trong vòng 5 tháng (cơ chế ân hạn – grace period) kể từ ngày được cấp visa, mức lương yêu cầu sẽ được “chốt” dựa trên ngưỡng lương của ngày cấp visa đó – kể cả khi mức lương trung vị tăng lên trong khoảng 5 tháng này.

Lộ trình kinh nghiệm tay nghề (Skilled Work Experience Pathway)

Lộ trình kinh nghiệm tay nghề New Zealand không tính điểm, tập trung hoàn toàn vào bề dày kinh nghiệm thực chiến và đương đơn đáp ứng được các điều kiện sau:

  • Đang làm công việc tay nghề ANZSCO bậc 1–3.
  • Tối thiểu 5 năm kinh nghiệm trực tiếp liên quan. Trong đó có 2 năm tại New Zealand với mức lương ≥ 1.1 lần SMC median wage.

Lưu ý: Ngành thuộc Red list không được tham gia. Amber list có thể tham gia nhưng yêu cầu lương 2 năm tại NZ phải ≥ 1.2 lần mức lương trung vị của New Zealand (SMC median wage).

Lộ trình nghề & kỹ thuật viên (Trades and Technician Pathway)

Dành riêng cho nhóm thợ thủ công và kỹ thuật viên chuyên nghiệp. Ngành thuộc Red list và Amber list không được tham gia lộ trình này.

  • Điều kiện: Đang làm một trong 107 nghề được chỉ định (ANZSCO bậc 1–3).
  • Bằng cấp: Có bằng Level 4 trở lên (tối thiểu 120 tín chỉ).
  • Tối thiểu 4 năm kinh nghiệm sau khi có bằng. Trong đó có 1,5 năm (18 tháng) làm việc tại New Zealand với mức lương ≥ SMC median wage.

Dưới đây là danh sách nghề được chỉ định (cập nhật ngày 28/08/2026) theo Appendix 23 được Cơ quan Di trú New Zealand (INZ) chấp thuận cho lộ trình Trades and Technician:

Agricultural Technician 311111 Kỹ thuật viên nông nghiệp
Earth Science Technician 311412 Kỹ thuật viên khoa học trái đất (địa chất)
Hydrographer 311415 Chuyên viên đo đạc thủy văn
Architectural, Building & Surveying Technicians nec312199Kỹ thuật viên kiến trúc/xây dựng/đo đạc chưa phân loại khác
Architectural Draftsperson312111Họa viên kiến trúc
Building Associate312112Trợ lý/cán bộ kỹ thuật xây dựng
Building Inspector312113Thanh tra/giám định công trình xây dựng
Construction Estimator312114Chuyên viên dự toán xây dựng
Plumbing Inspector312115Thanh tra hệ thống cấp thoát nước
Surveying or Spatial Science Technician312116Kỹ thuật viên trắc địa/khoa học không gian
Stonemason331112Thợ đá/xây đá
Carpenter and Joiner331211Thợ mộc xây dựng & mộc ghép
Joiner331213Thợ mộc ghép (cửa, tủ, cấu kiện gỗ)
Floor Finisher332111Thợ hoàn thiện sàn
Painting Trades Worker332211Thợ sơn công trình
Glazier333111Thợ lắp kính
Fibrous Plasterer333211Thợ trát/đúc thạch cao (tấm sợi)
Solid Plasterer333212Thợ trát vữa (tường đặc)
Roof Tiler333311Thợ lợp ngói mái
Wall and Floor Tiler333411Thợ ốp lát tường & sàn
Automotive Electrician 321111 Thợ điện ô tô
Motor Mechanic 321211 Thợ sửa chữa ô tô (động cơ xăng)
Diesel Motor Mechanic 321212 Thợ sửa chữa động cơ diesel
Motorcycle Mechanic 321213 Thợ sửa chữa xe máy
Small Engine Mechanic 321214 Thợ sửa động cơ nhỏ (máy phát, máy cắt cỏ…)
Panel Beater 324111 Thợ gò/đồng (sửa thân vỏ xe móp méo)
Vehicle Body Builder 324211 Thợ đóng thùng/thân xe
Vehicle Painter 324311 Thợ sơn xe
Civil Engineering Draftsperson 312211 Họa viên kỹ thuật xây dựng dân dụng
Electrical Engineering Draftsperson 312311 Họa viên kỹ thuật điện
Electronic Engineering Draftsperson 312411 Họa viên kỹ thuật điện tử
Mechanical Engineering Draftsperson 312511 Họa viên kỹ thuật cơ khí
Metallurgical or Materials Technician 312912 Kỹ thuật viên luyện kim/vật liệu
Airconditioning and Mechanical Services Plumber 334112 Thợ ống nước điều hòa & cơ điện
Airconditioning and Refrigeration Mechanic 342111 Thợ cơ khí điều hòa & làm lạnh
Lift Mechanic 341113 Thợ lắp đặt & bảo trì thang máy
Hardware Technician 313111 Kỹ thuật viên phần cứng máy tính
Radiocommunications Technician 313211 Kỹ thuật viên thông tin vô tuyến
Telecommunications Field Engineer 313212 Kỹ sư hiện trường viễn thông
Telecommunications Technical Officer/Technologist 313214 Cán bộ/chuyên viên kỹ thuật viễn thông
Electronic Equipment Trades Worker 342313 Thợ thiết bị điện tử
Electronic Instrument Trades Worker (General) 342314 Thợ thiết bị đo điện tử (phổ thông)
Electronic Instrument Trades Worker (Special Class) 342315 Thợ thiết bị đo điện tử (chuyên sâu)
Telecommunications Cable Jointer 342412 Thợ nối cáp viễn thông
Telecommunications Linesworker / Line Mechanic 342413 Thợ đường dây viễn thông
Blacksmith 322111 Thợ rèn
Electroplater 322112 Thợ mạ điện
Farrier 322113 Thợ đóng móng ngựa
Metal Casting Trades Worker 322114 Thợ đúc kim loại
Metal Polisher 322115 Thợ đánh bóng kim loại
Sheetmetal Trades Worker 322211 Thợ gia công tôn/kim loại tấm
Metal Fabricator 322311 Thợ chế tạo kết cấu kim loại
Welder 322313 Thợ hàn
Fitter (General) 323211 Thợ lắp ráp cơ khí (phổ thông)
Fitter and Turner 323212 Thợ nguội & tiện
Fitter-Welder 323213 Thợ lắp ráp kiêm hàn
Metal Machinist (First Class) 323214 Thợ gia công cơ khí bậc cao
Textile, Clothing and Footwear Mechanic 323215 Thợ cơ khí máy dệt may/da giày
Metal Fitters and Machinists nec 323299 Thợ nguội/gia công kim loại chưa phân loại khác
Locksmith 323313 Thợ khóa
Precision Instrument Maker and Repairer 323314 Thợ chế tạo & sửa thiết bị chính xác
Saw Doctor 323315 Thợ bảo dưỡng/mài lưỡi cưa công nghiệp
Watch and Clock Maker and Repairer 323316 Thợ chế tác & sửa đồng hồ
Engineering Patternmaker 323411 Thợ làm mẫu đúc cơ khí
Toolmaker 323412 Thợ chế tạo khuôn/dụng cụ
Leather Goods Maker 393112 Thợ làm đồ da
Sail Maker 393113 Thợ may buồm
Clothing Patternmaker 393212 Thợ thiết kế rập/mẫu quần áo
Dressmaker or Tailor 393213 Thợ may đo/thợ may
Clothing Trades Workers nec 393299 Thợ may mặc chưa phân loại khác
Apparel Cutter 393211 Thợ cắt vải may mặc
Sewing Machinist 711611 Thợ vận hành máy may công nghiệp
Knitting Machine Operator 711713 Thợ vận hành máy dệt kim
Screen Printer 392112 Thợ in lụa
Printing Machinist 392311 Thợ vận hành máy in
Small Offset Printer 392312 Thợ in offset nhỏ
Paper and Pulp Mill Operator 712916 Thợ vận hành nhà máy giấy & bột giấy
Paper Products Machine Operator 711311 Thợ vận hành máy sản xuất sản phẩm giấy
Medical Technicians nec 311299 Kỹ thuật viên y tế chưa phân loại khác
Life Science Technician 311413 Kỹ thuật viên khoa học sự sống (sinh học)
School Laboratory Technician 311414 Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm trường học
Science Technicians nec 311499 Kỹ thuật viên khoa học chưa phân loại khác
Building and Engineering Technicians nec 312999 Kỹ thuật viên xây dựng & kỹ thuật chưa phân loại khác
Marine Transport Professional nec 231299 Chuyên viên vận tải hàng hải chưa phân loại khác
Bungy Jump Master 452211 Hướng dẫn viên nhảy bungee
Diving Instructor (Open water) 452311 Huấn luyện viên lặn (vùng nước mở)
Butcher or Smallgoods Maker 351211 Thợ pha lóc thịt / làm đồ nguội
Veterinary Nurse 361311 Điều dưỡng/y tá thú y
Boat Builder and Repairer 399111 Thợ đóng & sửa thuyền
Shipwright 399112 Thợ đóng tàu
Library Technician 399312 Kỹ thuật viên thư viện
Jeweller 399411 Thợ kim hoàn
Camera Operator (Film/TV/Video) 399512 Người quay phim (điện ảnh/truyền hình)
Light Technician 399513 Kỹ thuật viên ánh sáng
Musical Instrument Maker or Repairer 399515 Thợ chế tác & sửa nhạc cụ
Sound Technician 399516 Kỹ thuật viên âm thanh
Signwriter 399611 Thợ làm bảng hiệu/chữ quảng cáo
Diver 399911 Thợ lặn
Plastics Technician 399916 Kỹ thuật viên nhựa
Fire Protection Equipment Technician 399918 Kỹ thuật viên thiết bị phòng cháy chữa cháy
Technicians and Trades Workers nec (vai trò được chỉ định) 399999 Kỹ thuật viên & thợ chưa phân loại khác (chỉ vai trò được chỉ định)
Network Administrator 263112 Quản trị viên mạng (CNTT)
Business Machine Mechanic 342311 Thợ sửa máy văn phòng/thiết bị nghiệp vụ
Wood Machinist 394213 Thợ vận hành máy gia công gỗ
Wood Machinists and Other Wood Trades Workers nec 394299 Thợ máy gỗ & thợ gỗ khác chưa phân loại
Waste Water or Water Plant Operator 712921 Thợ vận hành nhà máy nước/xử lý nước thải
Industrial Spray Painter 711211 Thợ sơn phun công nghiệp
Để tra cứu chi tiết mức độ phù hợp hồ sơ của bạn với từng mã ANZSCO, vui lòng liên hệ đội ngũ cố vấn Doslink

Nghề nào bị hạn chế bởi Red List và Amber list?

Chính phủ New Zealand giới hạn các lộ trình định cư Skilled Migrant Category đối với một số nhóm ngành Dịch vụ & Bán lẻ.

Red List - Chỉ được tham gia lộ trình tính điểm (SMC Resident Visa)

Ứng viên thuộc các ngành dưới đây chỉ được đi lộ trình tính điểm và vẫn phải đạt đủ 6 điểm như mọi hồ sơ khác — công việc phải trả từ 1,5 lần mức lương trung vị SMC hoặc ứng viên có bằng Cử nhân trở lên.

  • Hospitality, Retail and Service Manager: Quản lý Nhà hàng khách sạn, Bán lẻ và Dịch vụ
  • Retail Manager: Quản lý Bán lẻ
  • Beauty Therapist: Chuyên viên Làm đẹp (hoặc Kỹ thuật viên Thẩm mỹ)
  • Massage Therapist: Kỹ thuật viên Massage
  • Hairdresser: Thợ làm tóc
  • Hair and Beauty Salon Manager: Quản lý Salon Tóc và Làm đẹp

Amber List - Điều kiện hạn chế

Các nghề quản lý nhà hàng, khách sạn, đầu bếp, quản trị web, chăm sóc khách hàng… (như Chef, Baker, Café/Restaurant Manager, ICT Support…)

  • Được tham gia Skilled Work Experience Pathway nhưng điều kiện khắt khe hơn: 5 năm kinh nghiệm, trong đó 2 năm ở NZ với lương ≥ 1.2 lần trung vị.
  • Không được tham gia Trades and Technician Pathway.

Điều kiện bắt buộc chung cho mọi lộ trình SMC

Bên cạnh năng lực chuyên môn, mọi đương đơn và gia đình đi kèm đều phải thỏa mãn:
Sức khỏe (Health)

Đương đơn từ 15 tuổi trở lên chụp X-quang ngực và khám tổng quát; trẻ nhỏ hơn theo hướng dẫn của phòng khám được Immigration New Zealand chỉ định. Kết quả phải dưới 3 tháng khi nộp hồ sơ.

Nhân thân (Character)

Cung cấp Lý lịch tư pháp (Police certificate) dưới 6 tháng tuổi cho người từ 17 tuổi trở lên. Bao phủ mọi quốc gia mang quốc tịch và nơi đã sống ≥ 12 tháng trong 10 năm qua.

Tiếng Anh (English)

Chứng chỉ tiếng Anh không quá 2 năm (được kéo dài 5 năm với người có đăng ký hành nghề). Thành viên gia đình ≥ 16 tuổi không đạt điểm chuẩn có thể đóng phí học tiếng Anh tại NZ.

Điều kiện việc làm sau khi có visa (Section 49)

Với hồ sơ được duyệt dựa trên thư mời làm việc hoặc công việc mới bắt đầu dưới 3 tháng, Immigration New Zealand gắn thêm điều kiện vào visa — phải nhận việc và không được thất nghiệp quá 3 tháng liên tục, nếu không visa có thể bị hủy. Điều kiện này ghi rõ trên eVisa của từng người.

Định hướng 2027: New Zealand dự kiến triển khai chính sách gia hạn Accredited Employer Work Visa (AEWV) thêm tối đa 12 tháng để đương đơn có đủ thời gian hoàn tất yêu cầu kinh nghiệm tay nghề.

Thời gian xử lý hồ sơ SMC mất bao lâu?

Thời gian xét duyệt hồ sơ xin visa Thường trú nhân diện Tay nghề (Skilled Migrant Category – SMC) hiện được Cơ quan Di trú New Zealand (INZ) xử lý khá nhanh chóng.

  • Xử lý 50% hồ sơ: Hoàn tất xét duyệt trong vòng 9.5 tuần (khoảng 2 tháng).
  • Xử lý 80% hồ sơ: Hoàn tất xét duyệt trong vòng 4 tháng.
  • Thời hạn nộp hồ sơ: Đương đơn có 4 tháng để chuẩn bị và nộp bộ hồ sơ hoàn chỉnh kể từ ngày nhận được Thư mời áp dụng (ITA).

Chi phí xin SMC hết bao nhiêu?

Chi phí chuẩn bị hồ sơ định cư Skilled Migrant Category (SMC) bao gồm các khoản phí cố định nộp cho Chính phủ New Zealand và các khoản phí phát sinh trong quá trình thu thập chứng từ.
Hạng mục chi phí Mức phí tham khảo Ghi chú
Phí nộp Thư bày tỏ nguyện vọng (EOI) Miễn phí Thực hiện trực tuyến trên cổng thông tin của INZ.
Phí xét duyệt visa của Chính phủ (INZ Fee) Từ NZD 6,450 Đóng một lần duy nhất khi nộp hồ sơ chính thức (sau khi nhận được ITA).
Phí khám sức khỏe & Chụp X-quang Khoảng 3.000.000 – 5.000.000 VNĐ/người Bắt buộc khám tại các phòng khám được INZ chỉ định (Panel Physician).
Phí xin Lý lịch tư pháp (Police Certificate) Khoảng 200.000 VNĐ (tại Việt Nam) Bắt buộc đối với đương đơn và gia đình đi kèm từ 17 tuổi trở lên; áp dụng cho mọi quốc gia đã sống ≥ 12 tháng trong 10 năm qua.
Phí thi chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/PTE) Khoảng 4.600.000 – 5.500.000 VNĐ/lượt Đương đơn chính bắt buộc phải đạt yêu cầu.
Phí học tiếng Anh cho người phụ thuộc (ESOL) Từ NZD 1,735 đến NZD 6,795 Chỉ áp dụng nếu vợ/chồng hoặc con từ 16 tuổi trở lên đi kèm không đạt chuẩn tiếng Anh (đóng phí thay vì thi chứng chỉ).
Phí dịch thuật & công chứng hồ sơ Tùy thuộc vào khối lượng giấy tờ Mọi tài liệu không phải tiếng Anh đều phải được dịch thuật công chứng hợp lệ.
Phí dịch vụ tư vấn di trú Tùy thuộc vào từng hồ sơ thực tế Được tư vấn và báo giá chi tiết sau khi chuyên viên Doslink thẩm định độ phức tạp của hồ sơ.
Đối với các đương đơn có kèm theo gia đình, mức ngân sách cần chuẩn bị sẽ dao động tùy thuộc vào số lượng người phụ thuộc và năng lực tiếng Anh của từng thành viên. Toàn bộ các khoản phí liên quan đến INZ và phí dịch vụ sẽ được Doslink minh bạch chi tiết trong bản hợp đồng tư vấn trước khi bắt đầu lộ trình.

Chiến lược tối ưu điểm SMC thông qua du học New Zealand

Bằng cấp khi du học New Zealand được chấm điểm cao hơn bằng cùng cấp độ lấy ở nước ngoài:

  • Thạc sĩ New Zealand (học toàn thời gian ≥30 tuần, có bằng Cử nhân nền tảng) đạt trọn 6 điểm
  • Cử nhân New Zealand đạt 5 điểm so với 4 điểm của Cử nhân nước ngoài.

Nhờ đó sinh viên tốt nghiệp Thạc sĩ có thể đủ 6 điểm ngay khi ra trường, các bậc học khác cần thêm 1 đến 1,5 năm làm việc tại New Zealand. Bên cạnh đó, du học sinh có thể tận dụng 3 yếu tố sau để tối đa hoá cơ hội định cư New Zealand theo diện tính điểm SMC.

Chọn ngành theo mã ANZSCO bậc 1–3
Lựa chọn các ngành nghề có nhu cầu nhân lực cao (Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Quản trị chuỗi cung ứng, Khoa học dữ liệu...) để đảm bảo tìm kiếm được vị trí công việc đáp ứng yêu cầu kỹ năng của INZ.
Tận dụng Post-study Work Visa (PSWV)

Visa làm việc sau tốt nghiệp kéo dài từ 1 đến 3 năm là đòn bẩy quý giá để bạn làm việc thực tế, duy trì mức lương theo ngưỡng SMC median wage và tích lũy số điểm còn thiếu.

Tận dụng cơ chế ân hạn lương 5 tháng
Ngay khi nhận visa làm việc, hãy bắt đầu công việc trong vòng 5 tháng để khóa cố định mức lương trung vị ở thời điểm cấp visa, hạn chế rủi ro biến động do chính sách tăng lương ngưỡng hàng năm.

Lợi thế bằng cấp New Zealand trong hệ thống SMC

Theo quy định tính điểm cập nhật từ ngày 24/08/2026, bằng cấp đào tạo tại New Zealand mang lại lợi thế điểm số vượt trội so với bằng cấp cùng cấp độ hoàn thành ở nước ngoài:
Bậc học & Chương trình đào tạo tại New ZealandĐiểm SMC đạt đượcThời gian làm việc cần tích lũy tại NZ để đủ 6 điểm

Thạc sĩ New Zealand (Master’s Degree – Level 9)

(Học full-time ≥ 30 tuần, có bằng Cử nhân nền tảng)

6 điểm (Tối đa)0 năm (Có thể nộp đơn ngay khi có thư mời làm việc đủ điều kiện)
Thạc sĩ ngoài New Zealand (Master’s Degree – Level 9)5 điểm1 năm (Tích lũy 1 điểm từ kinh nghiệm làm việc)

Cử nhân New Zealand (Bachelor’s Degree – Level 7)

Bachelor Honours / Post-graduate Diploma / Certificate tại NZ – Level 8

5 điểm1 năm (Tích lũy 1 điểm từ kinh nghiệm làm việc)

Cử nhân ngoài New Zealand (Bachelor’s Degree – Level 7)

Bachelor Honours / Post-graduate Diploma / Certificate ngoài NZ – Level 8

4 điểm1.5 năm (Phải làm việc lâu hơn để bù điểm)

Top 3 lộ trình du học tối ưu điểm SMC phổ biến nhất

Lộ trình Thạc sĩ 1-2 năm
(Fast-track 6 điểm trực tiếp)

Dành cho ứng viên đã tốt nghiệp Đại học tại Việt Nam. Sau khi hoàn thành khóa Thạc sĩ từ 30 tuần trở lên tại New Zealand, bạn nhận trọn vẹn 6 điểm học vấn. Khi tìm được công việc đúng chuyên môn (ANZSCO 1–3) với mức lương đạt chuẩn SMC median wage, bạn có thể nộp Thư bày tỏ nguyện vọng (EOI) định cư ngay mà không cần chờ tích lũy số năm kinh nghiệm.

Lộ trình Sau Đại học 1 năm
(Postgraduate Diploma)

Phù hợp với người muốn tiết kiệm chi phí và thời gian học. Khóa học mang lại 5 điểm. Sau khi tốt nghiệp, bạn chỉ cần sử dụng Post-study Work Visa (PSWV) để làm việc tay nghề tại New Zealand trong vòng 1 năm (cộng thêm 1 điểm) là hoàn thành điều kiện 6 điểm SMC.

Lộ trình Cử nhân 3 năm
(Bachelor's Degree)

Lựa chọn lý tưởng cho học sinh vừa tốt nghiệp THPT. Bằng Cử nhân New Zealand mang lại 5 điểm, giúp sinh viên chỉ cần 1 năm làm việc tay nghề sau tốt nghiệp để chạm mốc 6 điểm định cư.

Việc đầu tư lộ trình học tập – định cư phù hợp tại New Zealand mang lại lợi thế kép: sở hữu tấm bằng chuẩn quốc tế và rút ngắn tối đa thời gian chờ đợi để nộp hồ sơ xin Thường trú nhân (Resident Visa).

Quy trình nộp SMC & định cư New Zealand cùng Doslink

Lộ trình định cư tay nghề (Skilled Migrant Category) tiến tới quốc tịch New Zealand cùng Doslink được chuẩn hóa qua 6 giai đoạn, giúp hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu và giảm rủi ro bị Immigration New Zealand yêu cầu bổ sung.

Bước 1
Thẩm định hồ sơ & Xây dựng chiến lược

Chuyên gia đánh giá trực tiếp điểm số SMC, độ khớp của mã ANZSCO và mức lương trung vị thực tế của đương đơn.

Chốt lộ trình phù hợp nhất (tính điểm / kinh nghiệm tay nghề / nghề & kỹ thuật viên) và lên kế hoạch chuẩn bị giấy tờ.

Bước 2
Nộp Thư bày tỏ nguyện vọng (EOI)

Hoàn thiện các tài liệu chứng minh học vấn, kinh nghiệm làm việc và chứng chỉ tiếng Anh. Doslink đại diện đương đơn khai báo và nộp EOI vào hệ thống của Bộ Di trú New Zealand.

Bước 3
Nhận Thư mời (ITA) & Nộp hồ sơ chính thức

Khi EOI đạt chuẩn và được chọn, INZ sẽ phát hành Thư mời (ITA) với hạn chót nộp lại hồ sơ trong vòng 4 tháng.

Tập hợp bộ hồ sơ hoàn chỉnh (bao gồm kết quả khám sức khỏe, lý lịch tư pháp) và hoàn tất đóng phí xét duyệt chính phủ - từ 6,450 NZD.

Bước 4
Cấp Thường trú nhân (Resident Visa - RV)

Doslink bám sát tiến độ xét duyệt và đại diện giải trình mọi yêu cầu phát sinh từ INZ.

Nhận Resident Visa, đương đơn cùng gia đình (vợ/chồng và con phụ thuộc) chính thức hưởng đặc quyền y tế công cộng và giáo dục tại New Zealand.

Bước 5
Nâng cấp Thường trú nhân vĩnh viễn (Permanent Resident - PR)

Sau 2 năm giữ Resident Visa và đáp ứng đủ điều kiện về thời gian lưu trú an toàn, tiến hành nộp hồ sơ xin PR.

Sở hữu PR mang lại quyền tự do xuất - nhập cảnh New Zealand vô thời hạn mà không lo hết hạn visa.

Bước 6
Nộp hồ sơ xin quốc tịch New Zealand

Điều kiện gồm: giữ visa thường trú liên tục 5 năm, có mặt tại New Zealand tối thiểu 1.350 ngày trong 5 năm đó và ít nhất 240 ngày mỗi năm, đủ tiêu chuẩn nhân thân và tiếng Anh.

Những câu hỏi thường gặp (FAQs)

Theo quy định mới từ 24/08/2026, câu trả lời là KHÔNG BẮT BUỘC nếu bạn chọn đúng lộ trình Skilled Migrant Category. Bạn chỉ cần tính điểm (tối thiểu 6 điểm) nếu đi theo lộ trình hiện hành. Hai lộ trình mới (Kinh nghiệm tay nghề và Nghề & Kỹ thuật viên) hoàn toàn không yêu cầu tính điểm, mà xét duyệt trực tiếp dựa trên số năm kinh nghiệm thực tế của bạn (thường từ 4-5 năm tùy ngành).

Hoàn toàn không, nhưng sẽ thử thách hơn. Các ngành thuộc Red List (như Quản lý bán lẻ, Thợ làm tóc, Kỹ thuật viên làm đẹp) không được phép tham gia hai lộ trình kinh nghiệm mới. Bạn bắt buộc phải đi theo lộ trình Skilled Migrant Category tính điểm. Giải pháp tối ưu là tập trung nâng cấp bằng cấp (ví dụ: học lên Cử nhân) hoặc phấn đấu đạt mức lương tối thiểu gấp 1.5 lần mức trung vị SMC để bù đắp điểm số.

Tin buồn là không. Ở lộ trình tính điểm, Bộ Di trú New Zealand (INZ) chỉ cộng điểm (tối đa 3 điểm) cho kinh nghiệm làm việc tay nghề tại New Zealand. Tuy nhiên, nếu bạn đi theo các lộ trình không tính điểm, kinh nghiệm quốc tế lại được tính gộp vào tổng số năm yêu cầu, miễn là bạn có đủ thời gian làm việc bắt buộc tại New Zealand (từ 1.5 – 2 năm).

Đây là một “phao cứu sinh” quan trọng. Nếu mức lương trung vị chuẩn tăng lên trong lúc bạn chờ bắt đầu việc, hồ sơ của bạn sẽ không bị ảnh hưởng. Miễn là bạn bắt đầu công việc trong vòng 5 tháng từ ngày được cấp visa, mức lương xét duyệt sẽ được chốt cứng ở thời điểm visa Skilled Migrant Category của bạn được cấp. Bạn chỉ cần duy trì mức đó cho đến lúc nộp xin Thường trú nhân.

Không thể nộp ngay. Dù bạn sở hữu bằng Tiến sĩ hay có mức thu nhập cao ngất ngưởng để đạt đủ 6 điểm ngay lập tức, quy định vẫn bắt buộc nhóm lao động hợp đồng dịch vụ/freelancer phải hoàn thành ít nhất 1 năm kinh nghiệm làm việc tay nghề tại New Zealand (trong vòng 2 năm trước khi nộp hồ sơ).

Nếu bằng Thạc sĩ của bạn yêu cầu bằng Cử nhân nền tảng và bạn học toàn thời gian ít nhất 30 tuần tại New Zealand, bạn nghiễm nhiên đạt trọn 6 điểm. Bạn có thể nộp Thư bày tỏ nguyện vọng (EOI) ngay lập tức nếu đang có một công việc (hoặc job offer) đạt chuẩn, mà không cần tích lũy thêm thời gian làm việc tại New Zealand (trừ khi bạn là freelancer).

Thông thường, kết quả thi tiếng Anh chỉ có giá trị trong 2 năm. Tuy nhiên, theo cập nhật Skilled Migrant Category mới, thời hạn này đã được nới lỏng lên 5 năm đối với những đương đơn có đăng ký hành nghề (occupational registration) được INZ công nhận.

Câu trả lời là Có. Khi bạn được cấp Resident Visa, gia đình đi kèm (vợ/chồng và con phụ thuộc từ 24 tuổi trở xuống) sẽ được cấp visa tương đương. Cả gia đình lập tức được hưởng quyền lợi y tế công cộng (miễn phí bệnh viện công, thai sản, trợ giá thuốc men) ngang bằng với công dân bản địa.

Bắt buộc. Công việc đang làm hoặc thư mời làm việc của bạn phải đến từ một nhà tuyển dụng đã được INZ cấp phép (Accredited Employer). Nếu công ty chưa có giấy phép này, họ phải nộp đơn xin cấp phép hoàn tất trước khi có thể hỗ trợ hồ sơ định cư theo Skilled Migrant Category cho bạn.

Lộ trình chuẩn là 5 năm kể từ ngày được cấp Resident Visa. Sau 2 năm đầu và nếu đáp ứng điều kiện gắn bó, có thể xin lên thường trú vĩnh viễn (PR). Để nộp xin quốc tịch, cần có mặt tại New Zealand tối thiểu 1.350 ngày trong 5 năm đó và không dưới 240 ngày mỗi năm.

Nếu đáp ứng đủ điều kiện về thời gian lưu trú an toàn, bạn sẽ xin lên Thường trú nhân vĩnh viễn (PR). Sau 5 năm sinh sống hợp pháp tính từ ngày được cấp RV, bạn đủ điều kiện nộp hồ sơ xin quốc tịch và nhận hộ chiếu New Zealand.

Doslink - Chuyên gia tư vấn định cư New Zealand dành cho bạn

Với những thay đổi mang tính toàn diện của Skilled Migrant Category từ tháng 08/2026, việc lên chiến lược lộ trình, chọn đúng mã ANZSCO và chốt mức lương hợp lý là yếu tố then chốt. Trải qua chặng đường hơn 10 năm đồng hành cùng hàng trăm hồ sơ di trú thành công, Doslink tự hào mang đến quy trình thẩm định hồ sơ chuyên nghiệp, cá nhân hóa, giúp bạn tối đa hóa điểm số và rút ngắn con đường trở thành thường trú nhân New Zealand.

Liên hệ Doslink để được rà soát hồ sơ miễn phí và dựng lộ trình SMC phù hợp với gia đình bạn!

Chương trình làm việc và định cư Canada

Bạn vui lòng điền và gửi form thông tin dưới đây để tham gia chương trình.