Du học New Zealand đang trở thành từ khóa “nóng” hơn bao giờ hết trong cộng đồng phụ huynh và học sinh Việt Nam. Không chỉ nổi tiếng với thiên nhiên hùng vĩ, xứ sở Kiwi còn sở hữu nền giáo dục đẳng cấp thế giới và chính sách định cư cởi mở. Nếu bạn đang băn khoăn có nên đi du học New Zealand hay không, hoặc đang tìm hiểu lộ trình du học New Zealand tối ưu nhất, bài viết này của Doslink Education sẽ giải đáp mọi thắc mắc của bạn.
Mục lục nội dung
ToggleTổng quan về du học New Zealand
- Vị trí: Tây Nam Thái Bình Dương, gồm 2 đảo chính (Đảo Bắc và Đảo Nam).
- Thủ đô: Wellington
- Ngôn ngữ chính: tiếng Anh (phổ biến nhất) & tiếng Mãori
- Thời tiết: Khí hậu ôn đới, mát mẻ quanh năm. Các mùa ngược với Việt Nam (Hè từ tháng 12 – tháng 2; Đông từ tháng 6 – tháng 8).
Tại sao nên chọn du học tại New Zealand?
Nhiều gia đình luôn trăn trở du học New Zealand có tốt không? Câu trả lời nằm ở những điểm ưu việt sau:
Bậc Thạc sĩ (Level 9) trở lên bất kì ngành học hoặc Bậc Cử nhân / Sau Đại học (Level 7-8) theo học các ngành thuộc "Green List", vợ/chồng đi cùng sẽ được cấp Partner of a Student Work Visa để đi làm tự do, không giới hạn thời gian và hỗ trợ tài chính cho gia đình.
Con cái đi theo (từ 5-18 tuổi) được hưởng chế độ Domestic Student (Học sinh bản xứ), tức là các con được học miễn phí tại các trường công lập của New Zealand (tiết kiệm khoảng 15,000 NZD/năm cho mỗi bé).
Tuy chỉ có 8 trường đại học công lập New Zealand, nhưng tất cả đều nằm trong top 2% các trường đại học tốt nhất thế giới (QS World University Rankings).
New Zealand luôn nằm trong top 5 các quốc gia yên bình và an toàn nhất thế giới (Global Peace Index). Đây là yếu tố quan trọng để các bậc phụ huynh quyết định cho con đi du học New Zealand từ bậc phổ thông.
Chính sách du học định cư New Zealand rất rõ ràng. Sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể được cấp Post-study Work Visa (visa làm việc sau tốt nghiệp) lên đến 3 năm.
So với Anh, Mỹ hay Úc, chi phí du học New Zealand thường "dễ thở" hơn, trong khi chất lượng bằng cấp tương đương.
Số lượng du học sinh tại New Zealand
Theo báo cáo mới nhất từ Cơ quan Giáo dục New Zealand (ENZ), năm 2024 đánh dấu sự phục hồi mạnh mẽ của giáo dục quốc tế với những tín hiệu tích cực.
Nguồn: Cơ quan Giáo dục New Zealand (ENZ)
Tổng số lượng du học sinh tại New Zealand đạt 83.425 người trong năm 2024, tăng 21% so với năm 2023 và phục hồi về mức 72% của thời điểm trước đại dịch – 115.705 du học sinh đăng ký nhập học ở thời điểm 2019. Các trường Đại học vẫn dẫn đầu số lượng đăng ký nhập học của du học sinh quốc tế với tổng số 33.485 sinh viên.
Đáng chú ý, số lượng sinh viên bậc Thạc sĩ có sự tăng trưởng vượt trội tăng 68% (năm 2024) so với năm trước đó – từ 8.740 lên mức 14.695 du học sinh). Nếu so với giai đoạn trước dịch COVI-19 thì con số này đã tăng đến 85%. Số liệu cho thấy New Zealand có xu hướng học Thạc sĩ tăng cao chứng tỏ sức hút về chất lượng đào tạo chuyên sâu và cơ hội định cư của quốc gia này đối với các du học sinh du học ở New Zealand từ bậc Thạc sĩ trở lên.
Trung Quốc (34%) và Ấn Độ (14%) tiếp tục là hai quốc gia có số lượng du học sinh lớn nhất tại New Zealand. Các quốc gia tiếp nối theo sau đó là Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Mỹ, Đức, Philippines và Sri Lanka.
Hệ thống giáo dục New Zealand
Hệ thống giáo dục New Zealand nổi tiếng toàn cầu về chất lượng và tính linh hoạt giúp người học phát triển tư duy phản biện, sự sáng tạo và kỹ năng thực tế. Tất cả các bằng cấp tại New Zealand đều nằm trong khung bằng cấp NZQF.
Bậc Phổ thông (Schools) – Dành cho độ tuổi 5-18
Hệ thống trường học tập trung vào nhu cầu và tính cách của từng học sinh, được chia thành:
- Tiểu học (Primary Schools): Lớp 1 – Lớp 6 (5-10 tuổi) hoặc đến lớp 8 (12 tuổi) – tuỳ theo cách thiết kế của mỗi trường học. Học theo Chương trình Giáo dục Quốc gia (New Zealand National Curriculum) với các môn như Tiếng Anh, Toán, Khoa học, Nghệ thuật, Y tế, Công nghệ…
- Trung học cơ sở (Intermediate Schools): Lớp 7 – Lớp 8 (11-12 tuổi) đối với các trường hợp trường tiểu học chỉ đào tạo đến lớp 6.
- Trung học phổ thông (Secondary Schools): Lớp 9 – Lớp 13 (13-18 tuổi). Học sinh học để lấy chứng chỉ NCEA (National Certificate of Educational Achievement). Ở New Zealand, học sinh cần hoàn thành từ Lớp 11 – Lớp 13 để có thể được cấp Giấy chứng nhận hoàn thành bậc Trung học (NCEA: National Certificates of Educational Achievement) Ngoài ra, một số trường cũng có đào tạo chương trình Cambridge (CIE) hoặc Tú tài Quốc tế (IB).
Giáo dục Đại học & Sau Đại học (Higher Education) – Dành cho du học sinh từ 18 tuổi trở lên
Hệ thống giáo dục đại học của New Zealand rất đa dạng, bao gồm:
- Trường Đại học (Universities):
- New Zealand có 8 trường đại học công lập.
- 100% các trường đại học này đều nằm trong Top 2% thế giới.
- Đào tạo từ bậc Cử nhân đến Tiến sĩ, tập trung vào nghiên cứu và học thuật.
- Te Pūkenga (Viện Kỹ thuật & Công nghệ New Zealand):
- Hệ thống hợp nhất 16 Học viện Kỹ nghệ (ITPs).
- Tập trung đào tạo ứng dụng (applied learning), cung cấp kinh nghiệm thực tế.
- Đào tạo từ chứng chỉ nhập môn đến cấp bằng Cử nhân, một số trường cũng vẫn có đào tạo chương trình Thạc sĩ cho một số chuyên ngành nhất định.
- Cơ sở Đào tạo Tư thục (Private Training Establishments – PTEs):
- Hơn 381 cơ sở đào tạo với 1.300+ địa điểm trên khắp New Zealand.
- Chuyên đào tạo các ngành nghề cụ thể (như phi công, thiết kế, du lịch, khách sạn…) với lộ trình chuyên biệt vào sự nghiệp.
Hệ thống giáo dục New Zealand không chỉ dạy kiến thức mà còn dạy cách tư duy để sinh viên sẵn sàng giải quyết các vấn đề trong thực tế. Đây là lý do bằng cấp tại đây được các nhà tuyển dụng quốc tế đánh giá rất cao.
• #65 thế giới
• Tổng sinh viên: 31.712
• Sinh viên quốc tế: 12.268
• Thế mạnh: Dược, Giáo dục & Đào tạo, Điều dưỡng, Kỹ thuật (Xây dựng & Kết cấu), Văn học Anh, Tâm lý học...
• #197 thế giới
• Tổng sinh viên: 18.689
• Sinh viên quốc tế: 2.927
• Thế mạnh: Nha khoa (Top đầu thế giới), Y khoa, Giải phẫu & Sinh lý học, Khảo cổ học, Thể thao, ...
• #230 thế giới
• Tổng sinh viên: 7.006
• Sinh viên quốc tế: 3.063
• Thế mạnh: Thú y, Hàng không, Nông nghiệp & Lâm nghiệp, Nghệ thuật & Thiết kế, Nghiên cứu Phát triển, ...
• #240 thế giới
• Tổng sinh viên: 15.728
• Sinh viên quốc tế: 3.234
• Thế mạnh: Luật, Chính trị & Quan hệ Quốc tế, Quản lý Thư viện & Thông tin, Ngôn ngữ học, Khoa học Xã hội, ...
• #261 thế giới
• Tổng sinh viên: 14.858
• Sinh viên quốc tế: 2.652
• Thế mạnh: Kỹ thuật (đặc biệt là Kỹ thuật Dân dụng), Ngôn ngữ học, Địa lý, Khoa học Môi trường, ...
• #281 thế giới
• Tổng sinh viên: 8.187
• Sinh viên quốc tế: 2.285
• Thế mạnh: Quản trị Kinh doanh, Giáo dục, Nghiên cứu về người bản địa (Maori Studies), Khoa học máy tính, ...
• #407 thế giới
• Tổng sinh viên: 3.109
• Sinh viên quốc tế: 1.581
• Thế mạnh: Nông nghiệp & Lâm nghiệp, Quản lý Du lịch & Khách sạn, Khoa học Thực phẩm, ... chuyên các ngành học đất đai.
• #410 thế giới
• Tổng sinh viên: 16.275
• Sinh viên quốc tế: 7.992
• Thế mạnh: Quản trị Khách sạn & Du lịch, Thiết kế & Nghệ thuật, Khoa học Thể thao, Khoa học Sức khỏe lâm sàng, ...
Nguồn: QS Rankings 2026
Các trường này đều cung cấp chương trình bằng tiếng Anh, học bổng hấp dẫn (lên đến 100% học phí) và cơ hội làm thêm cũng như định cư sau tốt nghiệp cho sinh viên quốc tế khi đến học tập tại New Zealand.
Điều kiện đi du học New Zealand
| Bậc học | Học lực (GPA) | Anh ngữ (IELTS/PTE) |
| THPT | Trung bình từ 6.5 trở lên | Không bắt buộc (có thể làm bài kiểm tra của trường hoặc học khóa tiếng Anh bổ trợ). |
| Cao đẳng / Đại học | Tốt nghiệp THPT, GPA từ 7.0 – 8.0 (tùy trường và tuỳ ngành học). | IELTS 5.5 – 6.0 hoặc chứng chỉ tương đương. |
| Thạc sĩ / Tiến sĩ | Tốt nghiệp Đại học, có thể yêu cầu kinh nghiệm làm việc liên quan đến chuyên ngành học – tuỳ ngành và tùy chương trình. | IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc chứng chỉ tương đương. |
Chi phí du học New Zealand
Học phí (Tuition Fees)
Học phí sẽ thay đổi tùy thuộc vào bậc học, ngành học và danh tiếng của trường. Các ngành Y khoa, Kỹ thuật thường có học phí cao hơn các ngành Xã hội, Kinh tế.
| Bậc học | Học phí ước tính (NZD/năm) | Quy đổi VND (Tỷ giá ~15,500) |
| Trung học phổ thông | 15,000 – 25,000 NZD | ~ 230 – 380 triệu VND |
| Cao đẳng / Nghề (Diploma) | 25,000 – 35,000 NZD | ~ 380 – 542 triệu VND |
| Đại học (Bachelor) | 35,000 – 50,000 NZD | ~ 542 – 770 triệu VND |
| Thạc sĩ (Master) | 32,000 – 50,000 NZD | ~ 490 – 770 triệu VND |
| Tiến sĩ (PhD) | 9,000 – 10,000 NZD* | ~ 140 – 155 triệu VND |
(*) Chính phủ New Zealand áp dụng chính sách ưu đãi tuyệt vời cho nghiên cứu sinh Tiến sĩ (PhD) quốc tế được đóng mức học phí tương đương sinh viên bản địa (chỉ khoảng 9,000 – 10,000 NZD/năm).
Đây là mức phí du học tiến sĩ gần như rẻ nhất trong các quốc gia sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ chính. Tuy nhiên mức phí hấp dẫn này chỉ áp dụng khi du học sinh học chương trình Tiến sĩ trong phạm vi lãnh thổ New Zealand, nếu du học sinh/nghiên cứu sinh bậc Tiến sĩ học trực tuyến và không có mặt tại New Zealand thì vẫn phải đóng mức học phí của du học sinh quốc tế (dao động từ 40.000 – 50.000 NZD/năm, tương đương 620 triệu đến 770 triệu/năm).
Sinh hoạt phí (Living Costs)
Theo quy định của Sở Di trú New Zealand (Immigration New Zealand), khi xin visa, bạn cần chứng minh có ít nhất 20,000 NZD/năm (khoảng 310 triệu VND) để trang trải sinh hoạt phí.
Tuy nhiên, chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào lối sống và thành phố bạn chọn:
- Auckland, Wellington, Queenstown: Chi phí cao hơn, khoảng 20,000 – 25,000 NZD/năm.
- Christchurch, Hamilton, Dunedin, Palmerston North: Chi phí “mềm” hơn, khoảng 16,000 – 19,000 NZD/năm.
| Chi tiết các khoản sinh hoạt phí (ước tính theo tuần) | ||
|---|---|---|
| Khoản chi | Mức phí (NZD/tuần) | Ghi chú |
| Nhà ở | 180 – 350 NZD | Ký túc xá, Homestay hoặc thuê căn hộ (Flatting) |
| Ăn uống | 100 – 150 NZD | Tự nấu ăn sẽ tiết kiệm hơn ăn ngoài |
| Đi lại | 20 – 40 NZD | Xe buýt, tàu hỏa (có giảm giá cho sinh viên) |
| Điện thoại/Internet | 10 – 20 NZD | |
| Giải trí | 30 – 50 NZD | Xem phim, cafe, gym… |
Ngoài học phí và sinh hoạt phí, du học sinh New Zealand cần chuẩn bị ngân sách cho các khoản khác, như: phí xin visa, khám sức khỏe, bảo hiểm du học, vé máy bay, … Hãy liên hệ với Doslink Education để được hoạch định con số chính xác nhất.
Để xem bảng so sánh chi phí chi tiết giữa New Zealand và các quốc gia khác, bạn có thể tham khảo tại: Các chương trình du học định cư.
Học bổng du học New Zealand
Chi phí du học luôn là bài toán khó với nhiều gia đình. Tuy nhiên, New Zealand lại là quốc gia cực kỳ hào phóng trong việc trao tặng các suất học bổng giá trị cho sinh viên quốc tế, đặc biệt là sinh viên Việt Nam.
Từ học bổng toàn phần của Chính phủ đến các gói hỗ trợ tài chính từ trường Đại học, dưới đây là thông tin về săn học bổng du học New Zealand mà Doslink Education tổng hợp dành riêng cho các bạn du học sinh.
Học bổng Chính phủ New Zealand (Manaaki New Zealand Scholarships)
Đây là loại học bổng danh giá nhất và có giá trị cao nhất (Full-ride scholarship) được tài trợ bởi Chính phủ New Zealand nhằm đào tạo các nhà lãnh đạo tương lai cho các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam.
| Học bổng toàn phần từ chính phủ New Zealand | |
|---|---|
| Giá trị học bổng |
|
| Đối tượng áp dụng | Chủ yếu dành cho bậc Sau Đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) |
| Điều kiện | Cạnh tranh rất cao. Ngoài GPA xuất sắc, ứng viên cần chứng minh được khả năng lãnh đạo (Leadership) và cam kết đóng góp cho sự phát triển của Việt Nam sau khi tốt nghiệp. |
| Thời gian mở đơn | Thường vào khoảng tháng 2 hàng năm. |
Học bổng từ 8 trường Đại học New Zealand
Tất cả 8 trường Đại học tại New Zealand đều có quỹ học bổng riêng dành cho sinh viên quốc tế. Giá trị thường từ 5,000 NZD – 30,000 NZD cho năm đầu tiên hoặc kéo dài suốt khóa học. Dưới đây là một số học bổng tiêu biểu (thường gọi là International Student Excellence Scholarships):
• Giá trị lên đến 10,000 NZD.
• Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc bậc Cử nhân và Thạc sĩ.
• Giá trị khoảng 15,000 NZD cho học phí.
• Tự động xét duyệt khi nộp hồ sơ nhập học từ 13 quốc gia được chỉ định, trong đó có Việt Nam.
• Giá trị: 5,000 NZD - 10,000 NZD.
• Học bổng đầu vào cấp 1 lần, chỉ áp dụng cho các du học sinh đã đáp ứng yêu cầu đầu vào của khóa học.
• Giá trị: 10,000 NZD - 20,000 NZD.
• Dành cho học sinh THPT xuất sắc nhập học năm nhất đại học.
Học bổng bậc Phổ thông và Cao đẳng Nghề
Không chỉ bậc Đại học, các bậc học thấp hơn cũng có nhiều cơ hội hỗ trợ tài chính:
- Học bổng Trung học (High School Scholarships): Nhiều trường THPT tại New Zealand (như Macleans College, Rangitoto College…) dành tặng các suất học bổng từ 1,000 NZD – 3,000 NZD cho học sinh quốc tế có năng khiếu về Toán học, Khoa học hoặc Nghệ thuật.
- Học bổng từ Te Pūkenga & PTEs: Các viện kỹ nghệ và trường nghề tư thục thường xuyên có các gói hỗ trợ học phí hoặc học bổng tiếng Anh (miễn phí khóa tiếng Anh 12-24 tuần) khi đăng ký khóa chính khóa.
Hồ sơ du học New Zealand
Hồ sơ du học New Zealand được đánh giá là khá phức tạp, đặc biệt là phần chứng minh tài chính. Một bộ hồ sơ đầy đủ, sắp xếp khoa học và giải trình hợp lý sẽ là chìa khóa để lãnh sự quán xét duyệt visa du học tại New Zealand nhanh chóng.
Dưới đây là 4 nhóm giấy tờ bắt buộc du học sinh cần chuẩn bị:
Giấy tờ cá nhân
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng sau khi kết thúc khóa học.
- Ảnh thẻ: 4 tấm 4×6 (nền trắng, chụp mới).
- Giấy khai sinh & CCCD: Bản sao y công chứng.
- Sổ hộ khẩu (hoặc CT07): Bản sao y công chứng.
- Lý lịch tư pháp số 2: Bắt buộc với học sinh trên 17 tuổi.
- Sơ yếu lý lịch (CV): Nếu đã đi làm hoặc có thời gian nghỉ (gap year).
Giấy tờ học tập
- Học bạ / Bảng điểm của 2-3 năm gần nhất (GPA > 6.5).
- Bằng tốt nghiệp cấp cao nhất đang có.
- Chứng chỉ Tiếng Anh: IELTS, PTE hoặc TOEFL (nếu có).
- Thành tích khác: Giấy khen, chứng nhận hoạt động ngoại khóa.
- Bài luận (SOP): Giải trình kế hoạch học tập chi tiết (Bắt buộc).
Chứng minh tài chính
Sử dụng sổ tiết kiệm, chứng từ thu nhập, … để chứng minh đủ khả năng chi trả cho học phí, sinh hoạt phí và các khoản phí phát sinh trong suốt quá trình học tập tại New Zealand.
Hồ sơ nộp Visa
- Thư mời nhập học (Offer of Place).
- Hóa đơn đóng học phí (Toàn bộ hoặc đặt cọc).
- Giấy khám sức khỏe (E-Medical) tại phòng khám chỉ định.
- Bảo hiểm du học sinh.
- Xác nhận chỗ ở (với học sinh dưới 18 tuổi).
Thủ tục du học New Zealand cùng Doslink
Lưu ý: Chứng minh tài chính là bước khiến nhiều người băn khoăn du học New Zealand dễ hay khó. Bạn cần chứng minh mình có đủ khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí (thường qua sổ tiết kiệm và nguồn thu nhập hàng tháng của người bảo trợ). Tuy nhiên, với sự hỗ trợ từ Doslink, thủ tục này sẽ trở nên đơn giản và minh bạch hơn rất nhiều.
Du học định cư New Zealand
Du học và định cư New Zealand là mục tiêu hoàn toàn khả thi đối với những du học sinh có chiến lược đúng đắn ngay từ ban đầu. Với tình trạng thiếu hụt nhân lực trầm trọng sau đại dịch, Chính phủ New Zealand đã ban hành những chính sách nhập cư cởi mở nhất trong lịch sử, đặc biệt là thông qua con đường giáo dục.
Tuy nhiên, không phải cứ đi du học là sẽ được định cư. Bạn cần một chiến lược đúng đắn ngay từ bước chọn ngành. Doslink Education sẽ vạch ra lộ trình 3 bước chuẩn xác nhất để hiện thực hóa giấc mơ trở thành công dân Kiwi.
Lộ trình học tập - làm việc - định cư New Zealand
Bước 1: Du học (Study)
Bước 2: Làm việc (Post-study Work)
Bước 3: Xin định cư (Residence Visa)
Đặc biệt, công dân New Zealand được tự động cấp visa SV444 ngay khi nhập cảnh Úc (cho phép sinh sống, làm việc hoặc học tập vô thời hạn). Sau 4 năm sinh sống và làm việc hợp pháp tại Úc, công dân New Zealand đủ điều kiện có thể nộp đơn xin quốc tịch Úc trực tiếp.
Chính sách định cư New Zealand cho du học sinh
Hiện nay, New Zealand có 2 con đường chính để xét duyệt định cư cho lao động có tay nghề (Skilled Migrants):
Định cư theo danh sách xanh (Green List Pathways)
Đây là con đường ưu tiên nhất và nhanh nhất nếu ngành nghề của bạn thuộc danh sách Tier 1. Nếu ngành bạn học thuộc “Green List” (Danh sách các ngành nghề thiếu hụt nhân lực trầm trọng), bạn sẽ có đặc quyền lớn:
- Tier 1 (Straight to Residence – Định cư thẳng): Bạn có thể nộp đơn xin định cư ngay lập tức khi có Job Offer đúng chuyên ngành từ một doanh nghiệp đạt chuẩn sau khi tốt nghiệp. Các ngành hot: Kỹ sư (Xây dựng, Điện, Cơ khí), Bác sĩ, Y tá, Bác sĩ thú y, Chuyên gia IT (ICT Managers, Software Engineer…), Kiểm toán viên…
- Tier 2 (Work to Residence – Làm việc để định cư): Bạn cần làm việc trong ngành đó ít nhất 2 năm rồi mới được nộp đơn xin định cư. Các ngành hot: Giáo viên (Mầm non, Trung học), Thợ điện, Thợ sửa ống nước…
Định cư theo hệ thống tính điểm (Skilled Migrant Category - 6 Points)
Nếu ngành của du học sinh không nằm trong Green List, bạn sẽ nộp hồ sơ theo hệ thống chấm điểm mới (áp dụng từ tháng 10/2023) – cần đạt đủ 6 điểm để đủ điều kiện nộp hồ sơ xin định cư.
| Tính điểm định cư New Zealand cho du học sinh | |
|---|---|
| Bằng cấp |
|
| Mức lương | Thu nhập gấp 1.5 lần mức lương trung bình cũng được quy đổi điểm. |
| Kinh nghiệm | Mỗi năm làm việc tại New Zealand được cộng 1 điểm. |
Du học New Zealand ngành nào dễ định cư
Để tối đa hóa cơ hội, Doslink khuyên các bạn du học sinh nên chọn các ngành nằm trong Green List và thuộc Tier 1:
- Xây dựng & Kỹ thuật (Construction & Engineering): Civil Engineer (Kỹ sư xây dựng), Quantity Surveyor (Kỹ sư định giá – QS), Project Manager.
- Y tế & Chăm sóc sức khỏe (Healthcare): Điều dưỡng (Nursing), Bác sĩ, Kỹ thuật viên xét nghiệm.
- Công nghệ thông tin (ICT): Software Engineer, Cyber Security, System Administrator.
- Giáo dục (Education)
Lời khuyên từ chuyên gia Doslink
Việc du học - định cư New Zealand là một lộ trình dài cần được thiết kế kỹ lưỡng từ những ngày đầu đi du học, từ việc lựa chọn ngành nghề thuộc danh sách ưu tiên định cư ‘Green List” của New Zealand để giảm tối đa số năm kinh nghiệm làm việc cần phải có (nhằm đáp ứng đủ điều kiện nộp hồ sơ xin định cư), cho đến lựa chọn bậc học tối ưu để có thể xin được visa tạm trú sau khi tốt nghiệp với thời hạn dài nhất.
Ngoài ra, việc lựa chọn doanh nghiệp để ứng tuyển công việc cũng phải hết sức cần thận để đáp ứng tiêu chỉ doanh nghiệp đạt chuẩn (accredited) của chính phủ New Zealand, vì chỉ cần một sai sót nhỏ trong việc lựa chọn doanh nghiệp (ví dụ như doanh nghiệp chưa có accreditation, hoặc mức lương nhận được chưa tương xứng với mức trung bình của thị trường, hay công việc chưa đảm bảo đủ số giờ để được tính là toàn thời gian …) thì đều có khả năng khiến cho hồ sơ xin định cư của đương đơn bị từ chối.Phụng Trần - Vice Director
Phó Giám đốc Doslink Migration & Investment, Chuyên gia Tư vấn di trú tay nghề và du học các nước với hơn 9 năm kinh nghiệm.
Nên du học Úc hay New Zealand?
Đây là câu hỏi “kinh điển” mà Doslink Education nhận được từ rất nhiều phụ huynh và học sinh. Cả Úc và New Zealand đều là những cường quốc giáo dục hàng đầu, nằm sát cạnh nhau, nhưng lại mang đến hai phong cách sống và cơ hội hoàn toàn khác biệt.
Dưới đây là bài so sánh chi tiết, khách quan để giúp gia đình & du học sinh đưa ra quyết định phù hợp với ngân sách, tính cách và mục tiêu định cư của mình.
| Tiêu chí | Úc (Australia) | New Zealand |
| Quy mô dân số | ~26 triệu người | ~5.2 triệu người |
| Thời tiết | Ôn hoà hầu như quanh năm | Ôn hòa, mát mẻ, 4 mùa rõ rệt |
| Số giờ bay từ Việt Nam | Bay thẳng (8-10 tiếng) | Quá cảnh (18-20 tiếng) |
| Múi giờ chênh lệch so với Việt Nam | +1 đến +4 giờ | +5 đến +6 giờ |
| Số lượng Đại học | 43 trường (Nhóm Group of Eight có 8 trường Đại học Úc đều thuộc Top 1% thế giới). | 8 trường đều thuộc Top 2% thế giới. |
| Chi phí du học | Cao (Đặc biệt là nếu học ở các thành phố lớn như Sydney/Melbourne) | Dễ thở hơn (Thấp hơn Úc khoảng 20-30%) |
| Chính sách gia đình | Vợ/chồng được đi làm toàn thời gian, con học miễn phí nếu bạn mẹ học từ bậc Thạc sĩ trở lên – tuỳ bang) | Vợ/chồng được đi làm toàn thời gian, con học miễn phí nếu ba mẹ học từ bậc Thạc sĩ trở lên hoặc bậc Cử nhân theo ngành học Green List – tuỳ bang. |
| Định cư | Chương trình định cư theo cơ chế điểm số, mang tính cạnh tranh cao, hoặc ứng viên thật sự xuất sắc để có thể theo đuổi các chương trình định cư do doanh nghiệp bảo lãnh. | Có cả chương trình theo cơ chế điểm số lẫn chương trình xét theo thư mời làm việc của ứng viên. Miễn là ứng viên có thư mời làm việc/kinh nghiệm làm việc tại một doanh nghiệp đạt chuẩn ở New Zealand thì sẽ có cơ hội nộp hồ sơ định cư tay nghề. |
Hỏi đáp du học New Zealand
Phụ huynh có thể yên tâm tuyệt đối về điều này. Tương tự như Úc và Canada hoặc các nước phát triển, New Zealand cũng có Luật Quy chế Bảo trợ Học sinh Quốc tế (Code of Practice).
- Giám hộ: Nhà trường đóng vai trò là người giám hộ chính thức. Họ có nhân viên (International Dean) theo sát từng học sinh.
- Nhà ở (Homestay): Gia đình chủ nhà (Homestay) phải được Cảnh sát New Zealand thẩm tra lý lịch (Police Vetting) và nhà trường kiểm tra định kỳ. Họ không chỉ cung cấp chỗ ở mà còn có trách nhiệm báo cáo với trường nếu con bạn về khuya, bỏ bữa hoặc có biểu hiện lạ.
Thông thường du học sinh rớt môn hoặc không đảm bảo tỷ lệ tham dự lớp học đầy đủ thì đều sẽ có thể bị trường cảnh cáo và cho cơ hội sửa chữa, nếu du học sinh vẫn để tình trạng đó tiếp diễn thì sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến Visa du học New Zealand.
Nếu rớt quá nhiều, khi gia hạn visa lần sau, Sở Di trú có thể cấp visa thời hạn ngắn (Limited Visa) để thử thách hoặc từ chối gia hạn nếu họ thấy bạn không có ý định học tập nghiêm túc hoặc không có khả năng hoàn tất khóa học. Nếu thấy không thể hoàn thành khóa học hoặc cần điều chỉnh lại lộ trình học tập, hãy liên hệ ngay với bộ phận hỗ trợ sinh viên (Student Support) của trường hoặc Doslink để xin tư vấn chuyển ngành, chuyển trường hoặc hỗ trợ giải trình với nhà trường để điều chỉnh lộ trình học kịp thời.
Khác với một số quốc gia khắt khe về độ tuổi, New Zealand có quan điểm giáo dục “Lifelong Learning” (Học tập suốt đời). Doslink đã từng hỗ trợ thành công cho nhiều khách hàng 35, 40, thậm chí 50 tuổi đi học Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ.
Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc giải trình hồ sơ (SOP) về:
- Chứng minh được việc đi học lúc này là hợp lý và cần thiết cho sự nghiệp, cho thấy giá trị của khóa học mang lại cho người đi học sau khi quay về Việt Nam
- Giải trình thời gian “gap year” sau một khoảng thời gian không học để lấy bằng cấp chính quy nhưng vẫn duy trì việc học tập các khoá ngắn hạn, tiếp tục phát triển chuyên môn, cho thấy khả năng ham học hỏi thực sự chứ không phải dùng visa du học để phục vụ cho các mục đích khác.
Hoàn toàn được. Du học sinh không nhất thiết phải có IELTS mới được cấp visa mà có thể làm bài kiểm tra tiếng Anh nội bộ của trường (Placement Test) hoặc đăng ký khóa tiếng Anh (NZCEL) tại New Zealand trước khi vào khóa chính.
Kinh nghiệm của Doslink cho thấy, học tiếng Anh tại New Zealand (môi trường bản ngữ 100%) giúp học sinh tiến bộ nhanh gấp 2-3 lần so với học tại Việt Nam. Tuy nhiên, điều này sẽ phát sinh thêm chi phí sinh hoạt và học phí tiếng Anh, gia đình cần chuẩn bị ngân sách.
Đây là vấn đề nan giải nhất của gia đình Việt Nam. Lãnh sự quán New Zealand rất kỹ tính trong việc xác minh “Nguồn gốc tài sản” (Source of Funds). Sổ tiết kiệm 1-2 tỷ là chưa đủ, họ muốn biết số tiền đó từ đâu ra.
Doslink có kinh nghiệm xử lý, tư vấn cho phụ huynh điều chỉnh hồ sơ tài chính và thiết kế lại hồ sơ chính minh nguồn thu để đảm bảo hợp lệ và đạt yêu cầu của chính phủ New Zealand. Quan trọng là sự trung thực và cách giải trình logic.
Để xin được việc chuyên môn (Professional Job) nhằm định cư, du học sinh cần:
- Chủ động: Đừng đợi tốt nghiệp mới rải CV. Hãy tận dụng các kỳ thực tập (Internship) ngay trong trường.
- Mối quan hệ (Networking): New Zealand là một xã hội nhỏ, 70% công việc đến từ sự giới thiệu. Hãy tham gia các hội nhóm nghề nghiệp ngay khi còn đi học.
- Kỹ năng mềm: Thái độ làm việc (Attitude) đôi khi quan trọng hơn bằng cấp. Người Kiwi thích sự trung thực, chăm chỉ và hòa đồng (Team player).
Với các bạn nữ ngại các ngành kỹ thuật nặng nhọc, Doslink thường tư vấn 2 hướng:
- Giáo dục Mầm non (Early Childhood Education): luôn khát nhân lực, dễ xin việc, phù hợp với sự tỉ mỉ.
- Điều dưỡng/Y tá (Nursing): Lương cao, định cư thẳng (Tier 1). Tuy nhiên, yêu cầu tiếng Anh đầu vào và đầu ra cao (thường là IELTS 7.0).
Hiện tại, tỷ lệ đậu visa của học sinh Việt Nam khá cao (khoảng trên 85%), NHƯNG Sở Di trú đang xét duyệt kỹ hơn về mục đích du học (Bona fide student). Những hồ sơ chọn trường chất lượng thấp (các trường PTE nhỏ lẻ, ít tên tuổi) hoặc lộ trình học đi xuống (đang có bằng Đại học lại sang học Cao đẳng nghề) sẽ bị “soi” rất kỹ và dễ bị từ chối.
Do đó, Doslink khuyến nghị du học sinh nên chọn các trường Đại học hoặc Học viện công lập (Te Pūkenga) uy tín để đảm bảo tỷ lệ visa cao nhất.
Du học New Zealand cùng Doslink Education
Du học New Zealand là một khoản đầu tư lớn, là cánh cửa đến với nền giáo dục tiên tiến và cuộc sống chất lượng cao. Đừng để việc thiếu thông tin làm bạn trì hoãn giấc mơ tại xứ sở kiwi. Hãy để những chuyên gia thực chiến của Doslink giúp bạn trong việc:
- Tư vấn ngành học thuộc Green List, phù hợp với năng lực.
- Tính điểm định cư dựa trên profile cá nhân.
- Xây dựng lộ trình du học định cư New Zealand tối ưu.
Hãy liên hệ ngay với Doslink Education để được tư vấn lộ trình cá nhân hóa và hỗ trợ săn học bổng New Zealand miễn phí.
Khách hàng Doslink nói gì?
Đội ơn trời, mừng muốn xỉu. Tròn 10 ngày luôn chị ạ, lại ngay dịp Tết. Quá là yêu Doslink đi thôi. Nào em gần bay em sẽ hẹn các chị của em một bữa chia tay nhé. Cảm ơn chị Thư và chị Phụng đã hỗ trợ em hết mình.