Menu

Danh sách nghề thiếu hụt Úc 2026: 279 nghề đang cần nhân lực

Trong bài này

Úc ghi nhận 279 nghề thiếu nhân lực năm 2026 theo hệ thống mới. Xem ngay các nhóm ngành ưu tiên và hướng dẫn đối chiếu mã nghề cho lao động Việt.

  • Danh sách nghề thiếu hụt năm 2026 mang lại thông tin gì?
  • Các nhãn đánh giá có ý nghĩa như thế nào đối với hồ sơ của bạn?
  • Cấp độ kỹ năng và các nhóm ngành đang khát nhân lực
  • Người lao động từ Việt Nam cần lưu ý những bước nào?
  • Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Jobs and Skills Australia vừa công bố Danh sách nghề thiếu hụt 2026: 279 trong 1.021 nghề đang thiếu người (theo file dữ liệu 2026 Occupation Shortage List của Jobs and Skills Australia, truy cập 21/10/2026). Nghề của bạn có trong đó không? Đối với những người đi làm đã có nghề và kinh nghiệm tại Việt Nam đang tìm đường sang Úc làm việc hoặc định cư, việc đối chiếu kỹ năng của mình với dữ liệu này là bước đầu tiên mang tính quyết định. Bài viết sẽ phân tích chi tiết cách đọc các đánh giá thiếu hụt và tổng hợp những nhóm ngành đang khát nhân lực nhất.

Danh sách nghề thiếu hụt năm 2026 mang lại thông tin gì?

Cơ quan Jobs and Skills Australia (cơ quan chuyên trách về việc làm và kỹ năng của chính phủ Úc) đã chính thức công bố Danh sách nghề thiếu hụt (Occupation Shortage List) cho năm 2026. Dữ liệu này được đánh giá dựa trên hệ thống mã nghề mới là OSCA (Occupation Standard Classification for Australia – Bảng phân loại tiêu chuẩn nghề nghiệp cho Úc). Nghĩa là mỗi nghề có một mã 6 chữ số, và bạn dùng mã đó để tra nghề của mình trong danh sách. Danh sách cũng cung cấp dữ liệu đối chiếu theo hệ thống ANZSCO (Australian and New Zealand Standard Classification of Occupations – Bảng phân loại tiêu chuẩn nghề nghiệp của Úc và New Zealand). Nghĩa là bạn tra được bằng mã nghề theo bảng cũ hoặc bảng mới. Hai bảng cho số nghề thiếu hụt khác nhau: 252 nghề theo ANZSCO 2022, 279 nghề theo OSCA 2024.

Dựa trên bảng phân loại OSCA phiên bản 2024, có tổng cộng 1.021 nghề được đưa ra đánh giá. Trong đó, có 264 nghề được xếp vào diện thiếu hụt toàn quốc, và 15 nghề chỉ thiếu hụt ở khu vực vùng (regional). Tổng cộng, có 279 nghề đang thực sự cần thêm nhân lực. Phần còn lại gồm 742 nghề được xác định là không thiếu hụt.

Tệp dữ liệu năm 2026 chỉ chứa xếp hạng của năm 2026, không kèm dữ liệu các năm trước. Tệp cũng không nói danh sách này được dùng cho loại visa nào.

Tra cứu nghề của bạn trong Danh sách nghề thiếu hụt Úc 2026

Gõ mã nghề (6 chữ số) hoặc tên nghề tiếng Anh, ví dụ 265432, nurse, chef, electrician.

    Cách đọc kết quả

    S (Shortage): nghề đang thiếu người trên toàn nước Úc. R (Regional Shortage): nghề chỉ thiếu người ở khu vực ngoài các thành phố lớn. NS (No Shortage): không thiếu hụt. Năm 2026 không có nghề nào được xếp M (Metropolitan Shortage), tức thiếu hụt chỉ ở đô thị.

    Clear: bằng chứng ủng hộ xếp hạng một cách mạnh và nhất quán. On-balance: bằng chứng nghiêng về xếp hạng này, nhưng sát ngưỡng giữa thiếu và không thiếu, hoặc bằng chứng còn lẫn lộn hay hạn chế.

    Danh sách này đo tình trạng thiếu người trên thị trường lao động. Nó không phải danh sách nghề được xin visa, và nghề có tên trong danh sách không có nghĩa là bạn đủ điều kiện visa.

    Nguồn: Jobs and Skills Australia, 2026 Occupation Shortage List, jobsandskills.gov.au/data/occupation-shortage.

    Các nhãn đánh giá có ý nghĩa như thế nào đối với hồ sơ của bạn?

    Khi tra cứu mã nghề của mình, bạn sẽ thấy các chữ viết tắt thể hiện tình trạng của nghề đó. Việc hiểu đúng các nhãn này giúp bạn đánh giá được cơ hội thực tế của hồ sơ.

    • Shortage (S). Nghĩa là nghề này đang thiếu hụt nhân lực trên toàn nước Úc.
    • Regional Shortage (R). Nghĩa là nghề này thiếu người ở khu vực vùng (regional) của Úc, nhưng không thiếu ở các thành phố lớn.
    • Metropolitan Shortage (M). Nghĩa là nghề này chỉ thiếu hụt tại các khu vực đô thị lớn. Trong năm 2026, không có bất kỳ nghề nào đáp ứng tiêu chí để được gắn nhãn này.
    • No Shortage (NS). Nghĩa là nguồn cung lao động hiện tại đã đáp ứng đủ nhu cầu của thị trường.

    Năm 2026, hệ thống giới thiệu thêm nhãn độ tin cậy để cung cấp thông tin về sức mạnh và tính nhất quán của các bằng chứng hỗ trợ cho đánh giá thiếu hụt.

    • Clear. Nghĩa là các bằng chứng hiện có hỗ trợ một cách mạnh mẽ và nhất quán rằng nghề này đang thiếu hụt. Trong số 279 nghề, có 165 nghề nhãn S và 9 nghề nhãn R đạt mức độ này.
    • On-balance. Nghĩa là các bằng chứng có hướng tới việc thiếu hụt, nhưng con số thực tế nằm sát ngưỡng giữa việc thiếu hụt và không thiếu hụt, hoặc bằng chứng còn lẫn lộn hay hạn chế. Có 99 nghề nhãn S và 6 nghề nhãn R nằm ở mức độ này.

    Cấp độ kỹ năng và các nhóm ngành đang khát nhân lực

    Hệ thống phân loại chia các nghề thành 8 nhóm nghề nghiệp chính (Major Occupation Group). Nghĩa là danh mục lớn gộp chung các nghề có tính chất tương đồng. Các nghề này cũng được xếp theo cấp độ kỹ năng (Skill level). Nghĩa là mức độ phức tạp của công việc, trong đó cấp độ 1 là cao nhất (thường yêu cầu bằng cử nhân trở lên) và cấp độ 5 là thấp nhất (theo cách xếp cấp độ của bảng ANZSCO; các nghề trong file dữ liệu 2026 nằm ở cấp độ 1–4).

    Trong 279 nghề thiếu hụt, có 128 nghề thuộc cấp độ 1; 30 nghề thuộc cấp độ 2; 97 nghề thuộc cấp độ 3; và 24 nghề thuộc cấp độ 4. Dưới đây là bức tranh chi tiết về các nhóm ngành đang cần người nhất:

    Nhóm chuyên gia (Professionals)

    Nhóm này dẫn đầu với 126 nghề thiếu hụt, đa số yêu cầu cấp độ kỹ năng 1. Sự thiếu hụt trải dài trên nhiều lĩnh vực trọng yếu:

    • Lĩnh vực Y tế và Sức khỏe: Bác sĩ đa khoa (General Practitioner), Bác sĩ nhi khoa (Paediatrician), Bác sĩ tâm thần (Psychiatrist), và Bác sĩ gây mê (Anaesthetist) đều đạt nhãn S mức Clear. Các nhóm điều dưỡng như Điều dưỡng đăng ký chăm sóc người cao tuổi (Registered Nurse (Aged Care)) và Nữ hộ sinh (Midwife) cũng có nhãn S mức Clear. Các chuyên gia y tế đồng hành như Chuyên gia hoạt động trị liệu (Occupational Therapist), Chuyên gia âm ngữ trị liệu (Speech Pathologist), và Chuyên gia vật lý trị liệu (Physiotherapist) đều được đánh giá thiếu hụt toàn quốc với bằng chứng rõ ràng.
    • Lĩnh vực Kỹ thuật: Kỹ sư cơ khí (Mechanical Engineer), Kỹ sư kết cấu (Structural Engineer), và Kỹ sư khai thác mỏ không bao gồm mỏ dầu khí (Mining Engineer (excluding Petroleum)) đạt nhãn S mức Clear. Trong khi đó, Kỹ sư xây dựng dân dụng (Civil Engineer), Kỹ sư điện (Electrical Engineer), và Kỹ sư hàng không vũ trụ (Aerospace Engineer) có nhãn S mức On-balance.
    • Lĩnh vực Công nghệ thông tin: Kiến trúc sư dữ liệu (Data Architect) và Kỹ sư dữ liệu (Data Engineer) đạt nhãn S mức Clear. Các vị trí như Kiến trúc sư an ninh mạng (Cyber Security Architect), Kỹ sư điện toán đám mây (Cloud Engineer), và Chuyên viên kiểm thử bảo mật (Penetration Tester) đạt nhãn S mức On-balance.
    • Lĩnh vực Giáo dục: Giáo viên mầm non (Early Childhood (Pre-primary School) Teacher) đạt nhãn S mức Clear. Giáo viên trung học (Secondary School Teacher) và Giáo viên giáo dục đặc biệt (Special Education Teacher) đạt nhãn S mức On-balance.
    • Lĩnh vực Pháp lý và Tài chính: Luật sư tư vấn (Solicitor), Kế toán thuế (Taxation Accountant), và Kiểm toán viên độc lập (External Auditor) đều ghi nhận nhãn S mức Clear.

    Nhóm thợ kỹ thuật và thợ thủ công (Technicians and Trades Workers)

    Nhóm này bám sát với 109 nghề thiếu hụt, tập trung vào cấp độ kỹ năng 2 và 3.

    • Xây dựng và Cơ khí: Thợ điện đa năng (Electrician (General)), Thợ ống nước đa năng (Plumber (General)), Thợ mộc (Carpenter), Thợ xây gạch (Bricklayer), và Thợ ốp lát tường và sàn (Wall and Floor Tiler) đều được gắn nhãn S mức Clear.
    • Ẩm thực: Đầu bếp (Chef) có nhãn S mức On-balance. Các vị trí Thợ nấu ăn (Cook), Thợ làm bánh mì (Baker), và Thợ làm bánh ngọt (Pastrycook) đều đạt nhãn S mức Clear.
    • Ô tô và Hàng không: Kỹ thuật viên ô tô đa năng (Automotive Technician (General)), Kỹ thuật viên động cơ diesel (Diesel Technician), và Thợ gò hàn ô tô (Panelbeater) đều có nhãn S mức Clear. Kỹ thuật viên bảo trì máy bay hệ thống điện tử (Aircraft Maintenance Technician (Avionics)) cũng đạt nhãn S mức Clear.
    • Hàng hải: Kỹ sư hàng hải (Marine Engineer) và Thuyền trưởng (Ship’s Master) đều đạt nhãn S mức Clear ở cấp độ kỹ năng 2.

    Các nhóm nghề nghiệp khác

    • Nhóm quản lý (Managers): Chỉ có 3 nghề thiếu hụt, điển hình là Quản lý dự án xây dựng (Construction Project Manager) đạt nhãn R mức Clear ở cấp độ kỹ năng 1. Nghĩa là vị trí này chỉ thiếu người ở khu vực vùng (regional).
    • Nhóm nhân viên phục vụ cộng đồng và cá nhân (Community and Personal Service Workers): Có 20 nghề thiếu hụt. Ví dụ Nhân viên hỗ trợ người khuyết tật (Disability Support Worker) đạt nhãn S mức On-balance; Enrolled Nurse (điều dưỡng làm việc dưới sự giám sát của Registered Nurse) đạt nhãn R mức Clear; Tiếp viên hàng không (Flight Attendant) đạt nhãn R mức On-balance.
    • Nhóm tài xế và vận hành máy móc (Machinery Operators and Drivers): Có 12 nghề thiếu hụt, bao gồm Tài xế xe tải đa năng (Truck Driver (General)) và Người vận hành máy ủi (Bulldozer Operator) đạt nhãn S mức Clear.
    • Nhóm lao động phổ thông (Labourers): Có 6 nghề thiếu hụt, bao gồm Thợ lắp giàn giáo (Scaffolder), Thợ buộc thép (Steel Fixer), và Thợ lắp lốp xe (Tyre Fitter) đều đạt nhãn S mức Clear ở cấp độ kỹ năng 4.

    Người lao động từ Việt Nam cần lưu ý những bước nào?

    Khi bạn đang sinh sống và làm việc tại Việt Nam, bước đầu tiên trước khi rời khỏi đất nước là xác định chính xác mã nghề tiếng Anh của mình theo hệ thống OSCA hoặc ANZSCO. Bạn cần đối chiếu xem nghề đó có nằm trong danh sách 279 nghề thiếu hụt hay không. Nghĩa là bạn phải thu thập toàn bộ bằng cấp và giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc thực tế tại Việt Nam để đảm bảo hồ sơ khớp hoàn toàn với mô tả của mã nghề đó.

    Nếu nghề của bạn mang nhãn R, cơ hội việc làm nằm chủ yếu ở khu vực vùng (regional), không phải ở các thành phố lớn. Vì tài liệu nguồn không chỉ định danh sách này dùng cho loại visa nào, bạn bắt buộc phải kiểm tra chéo mã nghề của mình với các yêu cầu visa hiện hành từ Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) để đảm bảo tính hợp lệ trong suốt quá trình cư trú.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    Nhãn On-balance chỉ thể hiện rằng các bằng chứng thống kê về tình trạng thiếu hụt còn lẫn lộn, hạn chế hoặc nằm sát ngưỡng. Tuy nhiên, nghề đó vẫn chính thức nằm trong danh sách thiếu hụt của chính phủ Úc, nghĩa là bằng chứng vẫn nghiêng về thiếu người. Mã nghề này dùng được cho hồ sơ visa nào thì phải tra danh sách nghề của chính visa đó.

    Dữ liệu năm 2026 của cơ quan chức năng xác nhận không có nghề nào đáp ứng đủ tiêu chí để xếp vào nhóm thiếu hụt riêng tại các khu vực đô thị lớn. Các nghề thiếu hụt hiện nay đều được xếp vào nhóm thiếu hụt toàn quốc hoặc thiếu hụt vùng.

    Không. Danh sách này chỉ thống kê tình trạng thiếu hụt nhân lực trên thị trường lao động. Tài liệu không đề cập đến bất kỳ loại visa nào, nghĩa là việc nghề của bạn có tên trong danh sách không đồng nghĩa với việc bạn tự động đáp ứng các điều kiện khắt khe về tiếng Anh, độ tuổi hay điểm số của từng dòng visa cụ thể.

    Tra cứu nghề của bạn bằng ô tìm kiếm ngay trong bài (công cụ tra cứu đủ 1.021 nghề theo OSCA 2024, theo mã nghề hoặc tên nghề tiếng Anh). Nghề của bạn có trong danh sách thì liên hệ để được kiểm tra miễn phí hướng đi phù hợp.

    Chương trình làm việc và định cư Canada

    Bạn vui lòng điền và gửi form thông tin dưới đây để tham gia chương trình.