Chính phủ Úc vừa thực hiện một thay đổi mang tính đột phá trong quy trình chọn lọc ứng viên nhận thư mời nộp visa 189 (Skilled Independent Visa) bằng cách áp dụng “Mô hình 4 cấp độ ưu tiên” (Tiered Prioritisation Model). Sự thay đổi này không đơn thuần là điều chỉnh số lượng thư mời, mà còn tái định hình lại thứ tự ưu tiên giữa các nhóm ngành nghề. Điều này ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc đến cơ hội lấy thường trú Úc của các ứng viên đang quan tâm đến định cư Úc diện tay nghề độc lập visa 189.
Mục lục nội dung
ToggleThay đổi quy trình mời hồ sơ visa 189
Bộ Di Trú Úc đã chính thức triển khai hệ thống 4 cấp độ ưu tiên (Tiered Prioritisation Model) để lựa chọn ứng viên nhận thư mời visa 189 thay vì chỉ dựa hoàn toàn vào điểm EOI như trước.
Trước khi áp dụng mô hình mới, Bộ Di Trú Úc đặt giới hạn một mức trần (Occupation Ceiling) cho mỗi ngành nghề là 1.000 thư mời. Tuy nhiên thực tế cho thấy, nhiều ngành khan hiếm đã không sử dụng hết hạn ngạch, trong khi các ngành “nóng” khác lại thiếu chỉ tiêu. Điều này tạo ra sự mất cân đối lớn trong việc phân bổ thư mời.
Mô hình 4 cấp độ ưu tiên đã chính thức thay đổi quy trình chọn lọc để gửi thư mời cho ứng viên visa 189, bao gồm:
- Giảm mức trần tối thiểu xuống 500 suất, nhằm phân bổ số lượng thư mời hợp lý hơn và mở rộng cơ hội cho các nghề thiếu hụt nguồn lực.
- Ứng viên được mời dựa trên điểm EOI từ cao xuống thấp cho đến khi đạt mức thư mời tối đa được phân bổ cho ngành nghề đó.
- Mỗi ngành sẽ áp dụng hệ số thư mời (Multiplier) để quyết định số lượng thư mời tối đa cho từng ngành nghề.
Giải mã mô hình 4 cấp ưu tiên mời visa 189 mới
1. Hệ số thư mời
Mô hình 4 cấp độ ưu tiên mời visa 189 – Tiered Prioritisation Model cho phép Bộ Di Trú tiếp cận linh hoạt và cách có cấu trúc hơn để quản lý việc cấp thư mời trong suốt năm tài khóa.
Mô hình mới sử dụng hệ số thư mời (Multiplier) – một tỷ lệ phần trăm được Bộ Di Trú áp dụng để tính số lượng thư mời tối đa cho từng ngành, dựa trên công thức:
Nguyên tắc cốt lõi: Tier càng cao → Hệ số Multiplier càng lớn → Ngành nghề đó càng được phân bổ nhiều thư mời hơn.
| Tier | Multiplier | Độ ưu tiên | Đặc điểm |
| Tier 1 – Highest Value Occupations | 4.0% | Cực cao | Nhóm ngành chuyên sâu, thời gian đào tạo dài, khan hiếm nhân lực nghiêm trọng. |
| Tier 2 – High Priority Occupations | 2.0% | Cao | Nhóm ngành Y tế và Giáo dục, ưu tiên theo Ministerial Direction 105 (trừ ngành nghề thuộc Tier 1). |
| Tier 3 – Diverse occupations | 1.0% | Trung bình | Nhóm ngành chung gồm 121 ngành nghề không thuộc các Tier còn lại. |
| Tier 4 – Oversupplied Occupations | 0.5% | Thấp | Nhóm ngành thừa cung, có lượng EOI nộp vào quá lớn trong nhiều năm. |
2. Cách phân bổ chỉ tiêu trần
Mô hình mới nhấn mạnh cơ hội nhận visa 189 không chỉ phụ thuộc vào điểm số EOI mà còn phụ thuộc vào nhu cầu thực tế của thị trường lao động và mức độ sử dụng chỉ tiêu của các chương trình visa tay nghề khác. Cụ thể, số lượng visa đã được cấp trong năm trước cho các chương trình tay nghề thường trú/tạm trú khác (visa 186/190/491) sẽ được trừ vào chỉ tiêu trần của visa 189.
Bộ Di Trú Úc đã đưa ra ví dụ cụ thể về cách tính chỉ tiêu trần cấp visa 189 cho ngành Early Childhood (Pre-primary School) Teachers (Giáo viên mầm non) trong năm 2025 – 2026.
- Theo Cục Thống kê ABS, tính đến cuối năm 2024 – 2025, có 79.171 Giáo viên mầm non đang làm việc tại Úc.
- Ngành Early Childhood Teacher được xếp vào nhóm Tier 2, tức hệ số thư mời visa cho nhóm này là 2.0%.
- Úc đã cấp 556 visa cho Giáo viên mầm non theo các chương trình visa 186/491/190 trong năm 2024 – 2025.
→ Hạn mức trần visa (Occupation Ceiling) cho ngành Early Childhood Teacher là 79.171 x 2.0% = 1.583 suất.
Sau khi trừ đi số visa đã cấp trong năm trước, Úc còn lại 1.027 suất visa 189 để xét cấp cho ngành Giáo viên mầm non trong năm 2025 – 2026.
Mô tả chi tiết và danh sách ngành nghề các Tier
- Tier 1 – Ưu tiên cao nhất (Hệ số 4.0%): Dành cho các nhóm ngành chuyên môn sâu, cần thời gian dài để đào tạo. Đây là những nhóm ngành cực kỳ thiếu hụt và có nhu cầu cao trong dài hạn. Các nghề trong bậc này chủ yếu là các chuyên gia y tế về tim mạch, ung thư, phẫu thuật…
- Tier 2 – Ưu tiên cao (Hệ số 2.0%): Dành cho các nhóm ngành được chính phủ ưu tiên, nêu trong Ministerial Direction 105 và không thuộc Tier 1. Các nghề trong bậc này chủ yếu thuộc về lĩnh vực giáo dục và y tế, thường là các ngành có giá trị tức thời, thời gian đào tạo ngắn hơn.
- Tier 3 – Đa dạng nhóm ngành (Hệ số 1.0%): Bao gồm 121 ngành nghề không thuộc các Tier còn lại. Cấp độ này đảm bảo sự đa dạng nghề nghiệp và chọn lọc ứng viên có human capital (năng lực nhân sự) cao nhất, tối đa hóa khả năng thích ứng dài hạn, giảm rủi ro thiếu hụt nhân lực trong tương lai.
- Tier 4 – Nhóm ngành thừa cung (Hệ số 1.0%): Các ngành có lượng EOI nộp quá cao như Kế toán, ICT, Cook/Chef,… Chỉ tiêu cho nhóm này bị siết chặt để tránh tình trạng cung lớn hơn cầu. Do đó cơ hội nhận thư mời visa 189 của nhóm ngành này là rất thấp.
Danh sách mã ngành nghề được áp dụng cho các Tier:
- Medical Diagnostic Radiographer – 251211
- Medical Radiation Therapist – 251212
- Nuclear Medicine Technologist – 251213
- Sonographer – 251214
- Optometrist – 251411
- Occupational Therapist – 252411
- Physiotherapist – 252511
- Podiatrist – 252611
- Audiologist – 252711
- Speech Pathologist – 252712
- General Practitioner – 253111
- Specialist Physician (General Medicine) – 253311
- Cardiologist – 253312
- Clinical Haematologist – 253313
- Medical Oncologist – 253314
- Endocrinologist – 253315
- Gastroenterologist – 253316
- Intensive Care Specialist – 253317
- Neurologist – 253318
- Paediatrician – 253321
- Renal Medicine Specialist – 253322
- Rheumatologist – 253323
- Thoracic Medicine Specialist – 253324
- Specialist Physicians (nec) – 253399
- Psychiatrist – 253411
- Surgeon (General) – 253511
- Cardiothoracic Surgeon – 253512
- Neurosurgeon – 253513
- Orthopaedic Surgeon – 253514
- Otorhinolaryngologist – 253515
- Paediatric Surgeon – 253516
- Plastic and Reconstructive Surgeon – 253517
- Urologist – 253518
- Vascular Surgeon – 253521
- Dermatologist – 253911
- Emergency Medicine Specialist – 253912
- Obstetrician and Gynaecologist – 253913
- Ophthalmologist – 253914
- Pathologist – 253915
- Diagnostic and Interventional Radiologist – 253917
- Radiation Oncologist – 253918
- Medical Practitioners (nec) – 253999
- Midwife – 254111
- Nurse Practitioner – 254411
- Registered Nurse (Aged Care) – 254412
- Registered Nurse (Child and Family Health) – 254413
- Registered Nurse (Community Health) – 254414
- Registered Nurse (Critical Care and Emergency) – 254415
- Registered Nurse (Developmental Disability) – 254416
- Registered Nurse (Disability and Rehabilitation) – 254417
- Registered Nurse (Medical) – 254418
- Registered Nurse (Medical Practice) – 254421
- Registered Nurse (Mental Health) – 254422
- Registered Nurse (Perioperative) – 254423
- Registered Nurse (Surgical) – 254424
- Registered Nurse (Paediatrics) – 254425
- Registered Nurses (nec) – 254499
- Child Care Centre Manager – 341111
- Early Childhood (Pre-Primary School) Teacher – 241111
- Secondary School Teacher – 241411
- Special Needs Teacher – 241511
- Teacher of the Hearing Impaired – 241512
- Teacher of the Sight Impaired – 241513
- Special Education Teachers (nec) – 241599
- Clinical Psychologist – 272311
- Educational Psychologist – 272312
- Organisational Psychologist – 272313
- Psychologists (nec) – 272399
- Social Worker – 272511
- 133111 – construction project manager
- 133211 – engineering manager
- 134212 – nursing clinical director
- 134213 – primary health organisation manager
- 134214 – welfare centre manager
- 139911 – arts administrator or manager
- 139912 – environmental manager
- 211112 – dancer or choreographer
- 211212 – music director
- 211213 – musician (instrumental)
- 212111 – artistic director
- 224111 – actuary
- 224113 – statistician
- 224311 – economist
- 224511 – land economist
- 224512 – valuer
- 224711 – management consultant
- 232111 – architect
- 232112 – landscape architect
- 232212 – surveyor
- 232213 – cartographer
- 232214 – other spatial scientist
- 233111 – chemical engineer
- 233112 – materials engineer
- 233211 – civil engineer
- 233212 – geotechnical engineer
- 233213 – quantity surveyor
- 233214 – structural engineer
- 233215 – transport engineer
- 233311 – electrical engineer
- 233411 – electronics engineer
- 233511 – industrial engineer
- 233512 – mechanical engineer
- 233513 – production or plant engineer
- 233611 – mining engineer (excluding petroleum)
- 233612 – petroleum engineer
- 233911 – aeronautical engineer
- 233912 – agricultural engineer
- 233913 – biomedical engineer
- 233914 – engineering technologist
- 233915 – environmental engineer
- 233916 – naval architect
- 233999 – engineering professionals (nec)
- 234111 – agricultural consultant
- 234112 – agricultural scientist
- 234113 – forester
- 234211 – chemist
- 234212 – food technologist
- 234312 – environmental consultant
- 234313 – environmental research scientist
- 234399 – environmental scientist (nec)
- 234412 – geophysicist
- 234413 – hydrogeologist
- 234511 – life scientist (general)
- 234513 – biochemist
- 234514 – biotechnologist
- 234515 – botanist
- 234516 – marine biologist
- 234517 – microbiologist
- 234518 – zoologist
- 234599 – life scientists (nec)
- 234611 – medical laboratory scientist
- 234711 – veterinarian
- 234911 – conservator
- 234912 – metallurgist
- 234913 – meteorologist
- 234914 – physicist
- 234999 – natural and physical science professionals (nec)
- 242111 – university lecturer
- 251912 – orthotist or prosthetist
- 252111 – chiropractor
- 252112 – osteopath
- 271111 – barrister
- 271311 – solicitor
- 312211 – civil engineering draftsperson
- 312212 – civil engineering technician
- 312311 – electrical engineering draftsperson
- 312312 – electrical engineering technician
- 321111 – automotive electrician
- 321211 – motor mechanic (general)
- 321212 – diesel motor mechanic
- 321213 – motorcycle mechanic
- 321214 – small engine mechanic
- 322211 – sheetmetal trades worker
- 322311 – metal fabricator
- 322312 – pressure welder
- 322313 – welder (first class)
- 323211 – fitter (general)
- 323212 – fitter and turner
- 323213 – fitter welder
- 323214 – metal machinist (first class)
- 323313 – locksmith
- 324111 – panelbeater
- 331111 – bricklayer
- 331112 – stonemason
- 331211 – carpenter and joiner
- 331212 – carpenter
- 331213 – joiner
- 332211 – painting trades worker
- 333111 – glazier
- 333211 – fibrous plasterer
- 333212 – solid plasterer
- 333411 – wall and floor tiler
- 334111 – plumber (general)
- 334112 – airconditioning and mechanical services plumber
- 334113 – drainer
- 334114 – gasfitter
- 334115 – roof plumber
- 341111 – electrician (general)
- 341112 – electrician (special class)
- 341113 – lift mechanic
- 342111 – airconditioning and refrigeration mechanic
- 342212 – technical cable jointer
- 342313 – electronic equipment trades worker
- 342314 – electronic instrument trades worker (general)
- 342315 – electronic instrument trades worker (special class)
- 361112 – horse trainer
- 394111 – cabinetmaker
- 399111 – boat builder and repairer
- 399112 – shipwright
- 452316 – tennis coach
- 452411 – footballer
- Accountant (general) – 221111
- Management accountant – 221112
- Taxation accountant – 221113
- External auditor – 221213
- Internal auditor – 221214
- ICT business analyst – 261111
- Systems analyst – 261112
- Multimedia specialist – 261211
- Analyst programmer – 261311
- Developer programmer – 261312
- Software engineer – 261313
- Software and applications programmers (nec) – 261399
- ICT security specialist – 262112
- Computer network and systems engineer – 263111
- Telecommunications engineer – 263311
- Telecommunications network engineer – 263312
- Radio communications technician – 313211
- Telecommunications field engineer – 313212
- Telecommunications network planner – 313213
- Telecommunications technical officer or technologist – 313214
- Chef – 351311
Tác động của mô hình mới đối với đương đơn visa 189
Hệ thống Tiered Prioritisation Model cho visa 189 Úc là một nỗ lực của chính phủ nhằm cân bằng thị trường lao động, ưu tiên cấp thư mời cho các ngành nghề mà Úc đang thực sự cần. Tuy nhiên, sự phân bổ ngành nghề theo mô hình 4 cấp độ ưu tiên có ảnh hưởng trực tiếp và mang tính quyết định đến cơ hội nhận thư mời nộp hồ sơ PR Úc theo visa 189 của các đương đơn.
Nếu ngành nghề thuộc Tier 1 hoặc Tier 2, khả năng nhận được thư mời nộp visa 189 sẽ rất cao. Đương đơn có thể đạt được PR nhanh chóng và dễ dàng hơn do hệ số Multiplier lớn (4.0% và 2.0%) để tối đa hóa số lượng thư mời. Đây là cơ hội vàng cho các đương đơn đang có ý định theo đuổi dòng visa danh giá subclass 189.
Các đương đơn có ngành nghề thuộc Tier 3 vẫn có cơ hội nhận được thư mời nếu điểm EOI cao và tiềm năng đóng góp tốt vào thị trường lao động. Tuy hệ số thư mời thấp 1.0%, nhóm này vẫn cần thiết để Úc duy trì sự đa dạng nhân lực và phòng ngừa những thiếu hụt mới có thể xuất hiện trong tương lai.
Nếu ngành nghề nằm trong nhóm thừa cung (Tier 4) như Kế toán, IT hay Đầu bếp, cơ hội nhận thư mời sẽ thấp hơn rất nhiều do bị siết chỉ tiêu với Multiplier chỉ 0.5%. Đương đơn hoặc cần phải đạt điểm số EOI cực kỳ cao để cạnh tranh, hoặc phải cân nhắc các con đường định cư khác như visa 190/491 hoặc visa doanh nghiệp bảo lãnh để tăng cơ hội.
Visa 189 Úc đã bước vào kỷ nguyên mới với mô hình 4 cấp độ ưu tiên. Sự thay đổi này yêu cầu mọi ứng viên phải có một chiến lược định cư rõ ràng và linh hoạt. Để hiểu rõ vị trí ngành nghề của mình trong hệ thống mới và xây dựng một lộ trình định cư tay nghề Úc hiệu quả nhất, tối ưu hóa cơ hội lấy thường trú nhân Úc, hãy liên hệ ngay với Doslink để được tư vấn chiến lược chuyên sâu và kịp thời.
Phó Giám đốc Doslink Migration & Investment, Chuyên gia Tư vấn di trú tay nghề và du học các nước với hơn 9 năm kinh nghiệm.


