Menu

Chi phí sinh hoạt tại Malta | Cập nhật 2025

Tổng quan

Malta là quốc gia có nền kinh tế cạnh tranh trong khu vực Châu Âu, đặc biệt hấp dẫn đối với các chuyên gia và nhà đầu tư quốc tế. Malta được mệnh danh là ‘Trái tim Địa Trung Hải’ và là quốc gia phát triển mạnh mẽ với nền kinh tế chủ yếu tập trung vào ngành dịch vụ, tài chính và du lịch. 

Cấu trúc sinh hoạt phí tại Malta có sự phân hóa khá rõ rệt, phần chi phí nặng nhất thường là chi phí thuê nhà, và giáo dục quốc tế còn các khoản phí phục vụ các nhu cầu thiết yếu sẽ không quá cao do Malta có ngân sách đầu tư vào an sinh xã hội để hỗ trợ người dân. 

Hoạt động kinh tế chủ chốt và nơi tập trung đông cộng đồng người quốc tế tại Malta nằm tại các khu vực ven biển phía Đông, như: Valletta (thủ đô), Sliema, St. Julian’s, và Gzira và cũng là trung tâm tài chính, công nghệ và giải trí, được các chuyên gia, người nước ngoài và nhà đầu tư Việt Nam lựa chọn là điểm đến định cư lâu dài. 

Mức chi tiêu cơ bản hàng tháng cho một cá nhân độc thân sẽ rơi vào khoảng 1200 – 1700 eur /tháng (đã bao gồm cả chi phí thuê nhà), đối với gia đình 3-4 người sẽ rơi vào khoảng 2900 – 4200 eur/tháng (chưa tính học phí nếu học tại trường quốc tế)

*Đặc biệt, thường trú nhân Malta sẽ được học tập hoàn toàn miễn phí tại hệ thống trường công lập từ 4-16 tuổi và được dạy & thi 100% bằng tiếng anh. 

Chi phí nhà ở tại Malta

Giá thuê nhà ở Malta phụ thuộc lớn vào vị trí và chất lượng của bất động sản. Các khu vực trung tâm phát triển kinh tế, thu hút người nước ngoài, khách du lịch sẽ thường có mức giá cao hơn.

Giá thuê nhà

Loại hình Vị trí Giá 
Căn hộ 1 phòng ngủ Trung tâm thành phố 850 – 1500 EUR
Ngoại ô  680 – 850 EUR
Căn hộ 2 phòng ngủ  Trung tâm thành phố  1000 – 1200 EUR
Ngoại ô 800 – 1000 EUR
Căn hộ 3 phòng ngủ  Trung tâm thành phố 1000 – 1700 EUR
Ngoại ô 1100 – 1400 EUR

Giá mua nhà: 

  • Mua bất động sản tại Malta có thể là một khoản đầu tư sinh lời, tiềm năng tăng giá trung bình 4-6%/năm (bền vững trong suốt 8 năm qua) 
  • Giá nhà Malta trung bình dao động từ 2000 – 8500 euro/m2  tùy vào vị trí, tình trạng, tiện ích và các yếu tố khác.

Chi phí tiện ích

Chi phí tiện ích hàng tháng cho một căn hộ tiêu chuẩn bao gồm điện, nước, gas, internet 

  • Độc thân: 125 EUR 
  • Gia đình 4 người: 325 EUR

Về viễn thông, dịch vụ Internet tốc độ cao có mức phí khoảng 20 – 50 EUR/tháng, tùy vào nhà cung cấp và tốc độ đường truyền. 

Chi phí thực phẩm

1. Mua thực phẩm tự chế biến
Bảng giá tham khảo cho một số loại thực phẩm phổ biến tại thủ đô Malta 
Sản phẩm Giá bán (đơn vị: EUR)
Sữa (1 lít)  1.15
Gạo (1kg)  3.16
Bánh mì tươi (500g)  1.50
Trứng (vỉ 12 trái)  3.28
Phô mai (1kg) 9.49
Gà phi lê (1kg)  8.39
Thịt bò (1kg) 14.54
Táo (1kg)  2.72
Chuối (1kg)  1.83
Cam (1kg)  2.43
Cà chua (1kg)  2.78
Khoai tây (1kg)  1.76

Một cá nhân độc thân cần dự trù ngân sách hàng tháng cho thực phẩm dao động từ 250 – 400 eur/tháng. 

Đối với một gia đình bốn người, ngân sách này ước tính khoảng 1.000 eur/ tháng.

2. Ăn ngoài
  • Một bữa ăn thông thường, như một đĩa pasta, có giá khoảng 10 – 15 EUR. 
  • Đối với các món thịt hoặc hải sản, chi phí dao động từ 15 – 23 EUR. 
  • Một bữa ăn tối cho hai người tại một nhà hàng trung cấp (chỉ bao gồm món chính và đồ uống) dao động từ 75 EUR. 

Thị trường thực phẩm Malta phải đối mặt với lạm phát giá cả, chịu tác động từ sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và các yếu tố từ kinh tế địa phương => Điều này đã làm tăng giá một số các mặt hàng thiết yếu.

Chi phí giao thông và di chuyển

1. Hệ thống công cộng
  • Chi phí giao thông công cộng tại Malta được miễn phí đối với cư dân sinh sống tại đây, chỉ cần đăng ký kích hoạt Thẻ Tallinja – một loại thẻ di chuyển dành cho các phương tiện công cộng tại Malta với mức phí 25 eur (đóng 1 lần)
  • Với loại thẻ này bạn có thể sử dụng hệ thống giao thông công cộng tại Malta và Gozo miễn phí bao gồm: xe bus, phà nội địa, không bao gồm các dịch vụ di chuyển theo yêu cầu như taxi.
  • Đối với những người chưa có thẻ cư dân, vé lẻ cho tuyến ban ngày có giá 2 eur (mùa Đông) hoặc 2.5 eur (mùa Hè), và 3 eur cho tuyến ban đêm hoặc tuyến trực tiếp. Giá cước taxi sẽ khoảng 2 eur/km
2. Phương tiện cá nhân
  • Giá xăng tại Malta sẽ chỉ dao động nhẹ trong vùng giá 1.35 eur/lít vì được chính phủ áp dụng giá nhiên liệu cố định nhằm hỗ trợ cho người dân không phải chịu ảnh hưởng bởi biến động giá dầu toàn cầu. 

Chi phí giáo dục

Giáo dục công lập:

  • Hoàn toàn miễn phí đối với con cái của người nước ngoài có giấy phép cư trú và giấy phép lao động hợp pháp tại Malta.

Giáo dục tư/quốc tế

  • Mầm non tới Trung học: 400 – 600 euro
  • Giáo dục đại học: 5.000 – 25.000 euro/năm tùy vào ngành học và loại bằng cấp. 

Bằng cấp tại Malta được công nhận trên toàn cầu, giúp sinh viên tốt nghiệp dễ dàng tìm kiếm cơ hội việc làm ở tất cả các quốc gia trong Liên minh châu Âu hoặc các đất nước phát triển khác. 

Chi phí chăm sóc sức khỏe

Bảo hiểm y tế

  • Chính phủ Malta yêu cầu người nước ngoài cư trú dài hạn tại Malta đều phải có bảo hiểm y tế. 

  • Đối với nhà đầu tư khi tham gia chương trình đầu tư lấy thường trú nhân Malta (MPRP) cần phải mua bảo hiểm y tế bắt buộc với mức tối thiểu 30.000 EUR

Chi phí y tế

  • Một số hạng mục điều trị đặc biệt không nằm trong chính sách bảo hiểm, cần phải chi trả riêng. 

  • Chi phí điều trị lẻ (tham khảo): 

    • Khám bác sĩ: 10 – 60 EUR
    • Xét nghiệm máu: 20 EUR
    • Siêu âm: 50 – 200 EUR

Bảo hiểm y tế tư nhân 

  • Phí bảo hiểm: 50 – 200 EUR/tháng, tùy vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe và gói bảo hiểm. 
  • Quyền lợi: Thời gian chờ ngắn, thăm khám nhanh chóng, tiện lợi. Bảo hiểm sẽ chi trả 80 – 100% chi phí khám chữa bệnh tư nhân. Có thể dùng để điều trị tại bệnh viện quốc tế ngoài Hy Lạp.

Chi phí thể thao, giải trí

Mức chi tiêu cho các dịch vụ giải trí và thể thao trung bình hàng tháng tại Malta cho một cá nhân là khoảng 200 EUR. 

  • Thể thao: tham gia các phòng tập hoặc câu lạc bộ thể hình từ 60 – 100 eur/tháng 
  • Hoạt động giải trí khác: xem phim có giá vé khoảng 9 eur/người lớn 

Bảng tổng hợp các loại chi phí

Tổng chi phí sinh hoạt cho một người độc thân
Danh mục Từ (EUR) Đến (EUR) ĐVT
Thuê nhà (1 phòng ngủ) €680 €900 tháng
Tiện ích (Điện, Nước, Internet) €90 €125 tháng
Thực phẩm €250 €400 tháng
Đi lại €25 €50 tháng
BHYT €50 €100 tháng
Chi phí khác €60 €200 tháng
TOTAL €1,155 €1,775 tháng
Tổng chi phí sinh hoạt cho một gia đình 4 người
Danh mụcTừ (EUR)Đến (EUR)ĐVT
Thuê nhà (2-3 phòng ngủ)€800€1,500tháng

Tiện ích

(Điện, Nước, Internet)

€320€375tháng
Thực phẩm€1,000€1,200tháng
Đi lại€60€100tháng
Chi phí chăm sóc sức khỏe€450€600tháng
Chi phí khác€300€400tháng
TOTAL€2,930€4,175tháng

Hệ thống giáo dục công lập tại Malta hoàn toàn miễn phí cho trẻ từ 4-16 tuổi, nhờ vậy các gia đình định cư Malta cũng giảm bớt được phần nào gánh nặng tài chính từ chi phí giáo dục. Malta còn là một trong số ít quốc gia sử dụng tiếng anh là ngôn ngữ chính vào giảng dạy tại các trường công lập, giúp con trẻ có thể dễ dàng thích nghi hơn khi học tập tại đây. 

Kết luận

  • Chi phí sinh hoạt tại Malta khá hợp lý cho các nhu cầu cơ bản, và được đánh giá là thấp hơn các quốc gia châu Âu khác như: Síp, Đức, Áo …
  • Phần chi phí lớn nhất sẽ rơi vào khoản thuê nhà và học phí trường quốc tế cho con nếu phụ huynh có nhu cầu. 

Malta hiện đang mở chương trình đầu tư định cư lấy thường trú nhân vĩnh viễn (MPRP) với mức đầu tư tối thiểu 14.000 EUR/năm cho hình thức thuê bất động sản hoặc mua bất động sản với giá trị tối thiểu 375.000 EUR, thêm một số chi phí sau:  

  • Phí hành chính: 60.000 EUR 
  • Trao tặng chính phủ: 37.000 EUR
  • Quyên góp quỹ từ thiện: 2.000 EUR

Chương trình MPRP cho phép cả gia đình 4 thế hệ: vợ/chồng, con cái, ba mẹ và ông bà 2 bên theo cùng bộ hồ sơ, đều được nhận thẻ thường trú. 

Khi là thường trú nhân Malta, con cái sẽ được học tập hoàn toàn miễn phí tại các hệ thống trường công lập và tự do đi lại 29 quốc gia trong khối Schengen cùng nhiều đặc quyền khác.  

Doslink đưa ra biểu phí tham khảo cho các khoản sinh hoạt phí thiết yếu tại Malta, giúp nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan và cân nhắc tính toán đưa ra quyết định đầu tư phù hợp với khả năng tài chính của mình.

Picture of Daniel Hà
Daniel Hà

CEO & CO-Founder Doslink Migration & Investment, với hơn 20 năm kinh nghiệm phân phối, kinh doanh quốc tế và hơn 9 năm kinh nghiệm tư vấn di trú đầu tư nước ngoài.

Chương trình làm việc và định cư Canada

Bạn vui lòng điền và gửi form thông tin dưới đây để tham gia chương trình.