Chính phủ Úc vừa công bố kế hoạch quản lý hệ thống giáo dục quốc tế năm 2027, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và duy trì chất lượng đào tạo. Một trong những thông tin được cộng đồng du học sinh quan tâm nhất hiện nay chính là chỉ tiêu tuyển sinh du học Úc (National Planning Level – NPL) và các cơ chế xử lý visa ưu tiên mới nhất dành cho các cơ sở giáo dục.
Dưới đây là tổng hợp chi tiết và đầy đủ nhất từ Doslink để giúp quý phụ huynh & các bạn học sinh lên kế hoạch du học – định cư Úc năm 2027 một cách chuẩn xác.
Mục lục nội dung
ToggleTổng quan về chỉ tiêu du học Úc năm 2027
Chính phủ Úc tiếp tục cam kết duy trì một ngành giáo dục quốc tế chất lượng cao, bền vững với mức tăng trưởng vừa phải. Theo công bố mới nhất, chỉ tiêu tuyển sinh du học Úc (National Planning Level – NPL) cho năm 2027 được ấn định ở mức 295.000 sinh viên.
- 161.725 chỉ tiêu được phân bổ cho các trường đại học
- 38.500 chỉ tiêu được phân bổ cho các cơ sở giáo dục đại học khác.
Mức chỉ tiêu này được giữ nguyên so với năm 2026 nhằm mang lại sự ổn định cho toàn ngành. Tuy nhiên, quy định phân bổ có những điểm tích cực đáng chú ý.
Không có bất kỳ cơ sở giáo dục nào đang hoạt động bị nhận mức phân bổ năm 2027 thấp hơn năm 2026.
Các trường lớn (Large providers - có chỉ tiêu trên 100 sinh viên) sẽ nhận được mức tăng trưởng khiêm tốn khoảng 3,5% so với năm 2026.
Các trường sẽ được hưởng đặc quyền Ưu tiên xử lý Visa Mức 1 (Priority 1) cho các đơn xin visa nộp ngoài nước Úc (offshore) cho đến khi họ sử dụng hết 80% chỉ tiêu được giao.
| Bảng thống kê chỉ tiêu sinh viên quốc tế mới (NOSC) năm 2027 cho các trường Đại học Úc nhóm A (*) | ||
|---|---|---|
| Mã CRICOS | Tên Trường (Provider Name) | Chỉ Tiêu NOSC 2026 |
| 04249J | Adelaide University ** | 7,350 |
| 00004G | Australian Catholic University | 1,900 |
| 00120C | Australian National University | 3,750 |
| 00219C | Central Queensland University | 3,150 |
| 00300K | Charles Darwin University | 2,650 |
| 00005F | Charles Sturt University | 1,775 |
| 00301J | Curtin University | 4,100 |
| 00113B | Deakin University | 6,550 |
| 00279B | Edith Cowan University | 3,700 |
| 00103D | Federation University Australia | 1,800 |
| 00114A | Flinders University | 3,000 |
| 00233E | Griffith University | 3,950 |
| 00117J | James Cook University | 2,200 |
| 00115M | La Trobe University | 4,800 |
| 00002J | Macquarie University | 5,250 |
| 00008C | Monash University | 11,300 |
| 00125J | Murdoch University | 3,900 |
| 00213J | Queensland University of Technology | 4,750 |
| 00122A | Royal Melbourne Institute of Technology (RMIT) | 7,700 |
| 01241G | Southern Cross University | 1,500 |
| 00111D | Swinburne University of Technology | 4,500 |
| 00116K | The University of Melbourne | 10,500 |
| 00098G | The University of New South Wales (UNSW) | 10,350 |
| 00109J | The University of Newcastle | 2,425 |
| 01032F | The University of Notre Dame Australia | 800 |
| 00025B | The University of Queensland | 8,050 |
| 00026A | The University of Sydney | 11,900 |
| 00126G | The University of Western Australia | 3,550 |
| 00212K | University of Canberra | 1,800 |
| 00003G | University of New England | 700 |
| 00244B, 02225M | University of Southern Queensland *** | 1,050 |
| 00586B | University of Tasmania | 2,250 |
| 00099F | University of Technology Sydney (UTS) | 5,350 |
| 01595D | University of the Sunshine Coast | 1,675 |
| 00102E | University of Wollongong | 3,700 |
| 00124K, 02475D | Victoria University *** | 4,050 |
| 00917K | Western Sydney University | 4,000 |
Nguồn: Bộ Giáo dục Úc
Ghi chú:
- (*) Danh sách này đã được cập nhật để phản ánh những thay đổi về chỉ tiêu của một số trường đại học sau đợt công bố đầu tiên vào ngày 14/10/2025.
- (**) Adelaide University đã chính thức đi vào hoạt động từ ngày 01/01/2026, là kết quả của cuộc sáp nhập giữa University of Adelaide và University of South Australia.
- (***) Các trường đại học có nhiều mã đăng ký CRICOS có quyền tự quyết định cách phân bổ chỉ tiêu sinh viên quốc tế (NOSC) giữa các mã đăng ký của mình.
Quy định dành cho nhóm trường đào tạo nghề (VET) & trường nhỏ
Đối với hệ thống trường nghề (VET), chỉ tiêu sinh viên quốc tế nhập học mới (NOSC – New Overseas Student Commencements) được quản lý rất chặt chẽ. Để hỗ trợ các trường quy mô nhỏ và đảm bảo công bằng, Chính phủ tiếp tục áp dụng cơ chế Small Provider Pool (Nhóm trường nhỏ).
Cơ chế hoạt động của Nhóm trường nhỏ (Small Provider Pool):
- Điều kiện gia nhập: Các trường VET có chỉ tiêu 2027 không quá 100 NOSC (hoặc các trường mới đăng ký được cấp sẵn 10 NOSC) sẽ được tự động xếp vào nhóm này trên hệ thống PRISMS.
- Ngưỡng ưu tiên: Hạn mức cá nhân của mỗi trường nhỏ được tính là 100 NOSC, với ngưỡng ưu tiên xử lý Visa Mức 1 là 80 NOSC. Các trường có thể tận dụng hồ sơ chung của cả nhóm để lấy chính sách quyền ưu tiên xét duyệt visa cho đến khi đạt 80 học sinh.
- Khi đạt ngưỡng 80 NOSC: Trường sẽ không còn được hệ thống ghi nhận là “trường nhỏ” và tự động rời khỏi nhóm. Kể từ lúc này, trường vẫn có thể tuyển sinh bình thường, nhưng hồ sơ xin Visa của học sinh sẽ không còn được hưởng chế độ Ưu tiên Mức 1 (Priority 1) mà sẽ chuyển sang quy trình xét duyệt thông thường như các trường lớn.
- Cảnh báo toàn nhóm: Nếu tổng số học sinh đã tuyển của toàn bộ các trường trong nhóm (pool) đạt đến mức 80% tổng hạn mức của cả nhóm, tất cả các trường còn lại trong nhóm sẽ ngay lập tức mất quyền Ưu tiên Mức 1.
Lưu ý: Đối với các trường song hệ – Dual sector providers, tổng chỉ tiêu bao gồm cả Đại học và VET. Nếu tổng chỉ tiêu này không vượt quá 100 NOSC, trường mới được tham gia vào nhóm Small Provider Pool.
Các nhóm trường & khoá học được miễn trừ chỉ tiêu
Hệ thống Trường Công Lập TAFE
Theo chính sách “TAFE at the Heart”, từ năm 2027, hệ thống TAFE (bao gồm các trường công lập do bang/vùng lãnh thổ thành lập hoặc các trường đại học song hệ có giảng dạy khóa TAFE) sẽ bị loại bỏ hoàn toàn khỏi giới hạn NPL.
- TAFE sẽ không bị giới hạn bởi chỉ tiêu NOSC.
- Mọi hồ sơ visa (offshore) nộp vào TAFE đều được ưu tiên xử lý visa mức 1 liên tục và không giới hạn.
- Lộ trình chuyển tiếp từ TAFE lên Đại học tiếp tục được Chính phủ công nhận và khuyến khích.
Các khoá đào tạo phi công (Pilot Training Courses)
Nhằm bảo vệ lợi ích chiến lược quốc gia, ngành hàng không nhận được sự hỗ trợ tuyệt đối. Các khóa học sau đây sẽ được miễn trừ hoàn toàn khỏi giới hạn chỉ tiêu của trường và tự động nhận quyền Ưu tiên Visa Mức 1:
- Diploma of Aviation (Commercial Pilot Licence – Aeroplane / Helicopter)
- Diploma of Aviation (Instrument Rating)
- Diploma of Aviation (Flight Instructor)
Giáo dục nghề xuyên quốc gia (Transnational VET Education - TNE)
Nhằm khuyến khích đưa nền giáo dục Úc vươn ra toàn cầu, học sinh đăng ký các chương trình TNE sẽ được miễn trừ chỉ tiêu và cấp quyền Ưu tiên Visa Mức 1 nếu thỏa mãn các điều kiện:
- Chương trình thuộc hệ thống văn bằng AQF VET, được ASQA và CRICOS công nhận.
- Việc giảng dạy được thực hiện trực tiếp (face-to-face) tại nước ngoài (không dạy online), giảng viên và học sinh cùng học tập tại cơ sở offshore.
- Thời lượng học tập tại Úc không được vượt quá 60% tổng thời gian khóa học.
Có Doslink đồng hành, đăng kí ứng tuyển vào trường học Úc thêm thuận lợi.
Việc nắm rõ chỉ tiêu tuyển sinh du học Úc và cơ chế cấp xét Visa ưu tiên là chìa khóa để đảm bảo tỷ lệ đậu Visa cao nhất trong năm 2027. Nếu bạn đang nhắm đến các trường VET nhỏ, hãy nộp hồ sơ thật sớm trước khi trường đạt ngưỡng 80 NOSC hoặc hệ thống Pool cạn kiệt chỉ tiêu. Ngược lại, khối trường TAFE công lập hiện đang là một “bến đỗ” cực kỳ an toàn và rộng mở cho mọi du học sinh Việt Nam.
Hãy liên hệ ngay với Doslink Education để được các chuyên gia tư vấn cập nhật danh sách các trường đang còn chỉ tiêu ưu tiên xét duyệt Visa 500 nhanh chóng nhất!






