Menu

Growth Category và Balanced Category: Chọn danh mục nào cho hồ sơ AIP Visa?

Growth Category (đầu tư từ 5 triệu NZD) hướng đến những nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận mức độ rủi ro cao để đổi lấy tiềm năng tăng trưởng dài hạn và thời gian duy trì đầu tư ngắn hơn (3 năm). Balanced Category (đầu tư từ 10 triệu NZD) phù hợp với những người ưu tiên danh mục đa dạng, cân bằng với thời gian duy trì 5 năm. Việc lựa chọn danh mục đầu tư tối ưu phụ thuộc hoàn toàn vào quy mô vốn và khẩu vị rủi ro của từng nhà đầu tư.

Growth Category và Balanced Category khác nhau thế nào?

Kể từ ngày 01/04/2025, New Zealand đã cải cách chương trình Active Investor Plus Visa (AIP Visa) nhằm thu hút dòng vốn chất lượng cao từ các nhà đầu tư nước ngoài thông qua hai danh mục: Growth Category (tăng trưởng) và Balanced Category (cân bằng). Mỗi danh mục có các yêu cầu khác nhau về mức vốn đầu tư, loại tài sản được chấp nhận, thời gian duy trì và điều kiện cư trú. Sự cải cách này đã mang lại tính linh hoạt tối đa, giúp chương trình AIP tiếp cận đến nhiều nhà đầu tư với phong cách đầu tư và chiến lược phân bổ tài sản khác nhau.

Để giúp nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan nhất về hai danh mục đầu tư visa AIP, dưới đây là bảng so sánh dựa trên các tiêu chí cốt lõi:

Tiêu chíGrowth CategoryBalanced Category
Mục tiêuSinh lời caoĐa dạng hóa và bảo toàn vốn
Vốn đầu tư tối thiểu5 triệu NZD10 triệu NZD
Danh mục đầu tư
  • Direct Investments
  • Managed Funds, phổ biến nhất là:
    • Venture Capital
    • Private Equity
    • Philanthropy (tối đa 20%)
  • Direct Investments
  • Managed Funds
  • Listed Equities
  • Philanthropy
  • Bonds
  • Property Development
Thời gian đầu tưTối thiểu 3 nămTối thiểu 5 năm
Yêu cầu cư trúTối thiểu 21 ngày trong 3 năm (trung bình 7 ngày/năm)Tối thiểu 105 ngày trong 5 năm (trung bình 21 ngày/năm). Có thể được giảm nếu đầu tư bổ sung.
Mức độ rủi roCao hơnThấp đến trung bình
Tiềm năng sinh lờiCao hơnỔn định
Tính thanh khoảnThấpĐa dạng

Growth Category và Balanced Category đều hướng đến quyền cư trú New Zealand nhưng được thiết kế cho hai chiến lược đầu tư hoàn toàn khác nhau. Growth Category sở hữu những lợi thế cạnh tranh rất đáng cân nhắc:

  • Mức vốn đầu tư tối thiểu thấp hơn một nửa so với Balanced Category.
  • Thời gian duy trì dòng vốn ngắn hơn (3 năm so với 5 năm).
  • Yêu cầu thời gian hiện diện tại New Zealand ít hơn.
  • Tiềm năng tăng trưởng vốn hấp dẫn nếu lựa chọn được danh mục đầu tư phù hợp.

Ngược lại, Balanced Category lại là con đường lý tưởng cho những nhà đầu tư muốn kết hợp mục tiêu định cư New Zealand với chiến lược quản lý tài sản ổn định nhờ các ưu điểm nổi bật:

  • Acceptable Investments đa dạng hơn, bao gồm cổ phiếu niêm yết, trái phiếu, quỹ đầu tư, hoạt động từ thiện và một số hình thức phát triển bất động sản.
  • Tài sản được phân bổ linh hoạt, ít phụ thuộc vào hiệu quả của một khoản đầu tư đơn lẻ.

Nên chọn Growth Category hay Balanced Category cho AIP

Đặc điểm danh mục Growth Category

Không tập trung vào các tài sản mang tính phòng thủ, Growth Category hướng dòng vốn đến nhóm Acceptable Investments có khả năng tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp cho New Zealand. Trong đó chính phủ đặc biệt ưu tiên nguồn vốn đầu tư vào các doanh nghiệp tư nhân, các quỹ đầu tư đổi mới sáng tạo và những dự án có khả năng tạo việc làm hoặc nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Chính vì vậy, Growth Category là danh mục được “đo ni đóng giày” cho những nhà đầu tư sẵn sàng phân bổ nguồn vốn đáng kể vào các lĩnh vực tạo ra giá trị cao. Đối với nhà đầu tư, đây không chỉ là tấm vé thông hành tiến tới quyền cư trú tại New Zealand, mà còn là cơ hội để trực tiếp tham gia vào những lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng nhanh của quốc gia này.

Growth Category thường gắn với các hình thức đầu tư mang tính chủ động:

  • Đầu tư trực tiếp (Direct Investments) vào doanh nghiệp tiềm năng tại New Zealand.
  • Quỹ quản lý được chấp thuận (Managed Funds), như Quỹ đầu tư mạo hiểm (Venture Capital) với các dự án khởi nghiệp mang tính đổi mới sáng tạo, Quỹ đầu tư tư nhân (Private Equity),…

Đặc điểm danh mục Balanced Category

Balanced Category được thiết kế cho nhóm nhà đầu tư mong muốn đa dạng hóa danh mục, cân bằng giữa tăng trưởng vốn, khả năng quản lý rủi ro và tính ổn định trong dài hạn. Điểm khác biệt lớn nhất của Balanced Category là phạm vi tài sản được chấp nhận rộng hơn, giúp giảm thiểu rủi ro thông qua việc phân bổ vốn linh hoạt vào các nhóm tài sản khác nhau.

Danh mục Balanced Category cho phép nhà đầu tư tiếp cận đa dạng các kênh tài sản:

  • Trái phiếu (Bonds) do Chính phủ hoặc doanh nghiệp phát hành.
  • Cổ phiếu niêm yết (Listed Equities) trên thị trường chứng khoán New Zealand.
  • Đầu tư trực tiếp (Direct Investment) vào doanh nghiệp New Zealand.
  • Quỹ đầu tư được phê duyệt (Managed Funds).
  • Các hình thức đầu tư đủ điều kiện khác như phát triển bất động sản hoặc các khoản đóng góp từ thiện.

Dù lựa chọn Growth Category hay Balanced Category, nhà đầu tư vẫn cần chủ động đánh giá các yếu tố biến động từ thị trường tài chính, lãi suất và hiệu quả vận hành thực tế của các quỹ. Để tối ưu hóa cả hai mục tiêu là bảo toàn vốn và tối ưu tỷ lệ thành công cho hồ sơ AIP, việc tham vấn cùng các chuyên gia tư vấn giàu kinh nghiệm như Doslink sẽ giúp quý nhà đầu tư xây dựng một danh mục tài sản chuẩn xác, vừa tương thích với mục tiêu tài chính của gia đình, vừa tuân thủ chặt chẽ các tiêu chí khắt khe của Cơ quan di trú New Zealand.

Ai nên chọn Growth Category? Ai nên chọn Balanced Category?

Nếu nhà đầu tư hỏi Doslink “Danh mục Active Investor Plus Visa nào là tốt nhất?”, thì câu trả lời là không có danh mục nào “tốt nhất”. Dù hơn 8/10 nhà đầu tư chọn Growth Category, không có nghĩa danh mục Balanced Category là lựa chọn kém hấp dẫn. Việc tồn tại đồng thời hai danh mục giúp chương trình AIP tiếp cận đến nhiều nhà đầu tư hơn, từ những người tìm kiếm cơ hội tăng trưởng mạnh đến những người ưu tiên bảo toàn vốn.

Dựa trên kinh nghiệm thụ lý các hồ sơ đầu tư định cư tại Úc, Mỹ, Canada, Doslink khuyến nghị các nhà đầu tư nên đưa ra quyết định dựa trên độ tương thích của hồ sơ chứng minh tài chính và mục tiêu dài hạn của gia đình.

Nếu bạn…Nên chọn
Là chủ doanh nghiệp, nhà đầu tư dày dặn kinh nghiệm, đã quen với việc đầu tư vào doanh nghiệp hoặc startupGrowth Category
Sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đổi lấy tiềm năng lợi nhuận caoGrowth Category
Chỉ muốn đầu tư vốn ở mức vừa vặn với thời gian cam kết duy trì đầu tư ngắnGrowth Category
Vẫn đang điều hành công việc bên ngoài New Zealand, chỉ muốn duy trì sự hiện diện ngắn ngày tại New ZealandGrowth Category
Có nguồn tài chính dồi dào, không bận tâm về việc cam kết duy trì vốn trong thời gian dàiBalanced Category
Ưa thích danh mục đa dạng, phân tán rủi roBalanced Category
Ưu tiên sự ổn định và bảo toàn tài sảnBalanced Category
Đang chuẩn bị lộ trình du học New Zealand cho con cái hoặc lên kế hoạch nghỉ hưu.Balanced Category
Nếu quý nhà đầu tư vẫn đang cân nhắc giữa hai lựa chọn, hãy bắt đầu bằng việc xác định rõ mục tiêu cốt lõi là tăng trưởng tài sản, đa dạng hóa danh mục đầu tư hay xây dựng kế hoạch an cư lâu dài cho cả gia đình. Khi đó, việc lựa chọn danh mục đầu tư sẽ trở nên rõ ràng và phù hợp hơn.

Có bao nhiêu hồ sơ AIP đã được nộp và duyệt?

Từ ngày 01/04/2025 đến 02/09/2026, INZ đã tiếp nhận tổng cộng 904 hồ sơ Active Investor Plus Visa, trong đó có 772 hồ sơ thuộc danh mục Tăng trưởng (Growth Category) và 132 hồ sơ thuộc danh mục Cân bằng (Balanced Category).

Trạng thái hồ sơGrowthBalancedTổng xử lý

Đang xử lý – (In progress)

12021141

Chấp thuận nguyên tắc – (Approval in Principle)

22528253

Đã được phê duyệt – (Approved)

39275467

Rút đơn / Từ chối – (Withdrawn/declined)

35843
Tổng hồ sơ772132904

Trong tổng 904 hồ sơ, có:

  • 467 hồ sơ đã được duyệt và cấp Resident Visa.
  • 253 hồ sơ được chấp thuận nguyên tắc, nhà đầu tư cần chuyển vốn đầu tư theo yêu cầu trước khi Resident Visa được cấp.
  • 141 hồ sơ đang được xử lý và 43 hồ sơ bị từ chối hoặc nhà đầu tư rút đơn.

Hơn 85.4% tổng số hồ sơ được nộp theo Growth Category, phản ánh xu hướng của nhiều nhà đầu tư là ưu tiên danh mục có mức vốn đầu tư tối thiểu thấp hơn, thời gian duy trì đầu tư ngắn hơn và yêu cầu hiện diện tại New Zealand ít hơn.

Số lượng hồ sơ nộp vào đã thu hút hơn 4.935 tỷ NZD vốn đầu tư tiềm năng hoặc cam kết giải ngân vào New Zealand chỉ sau hơn một năm kể từ khi chính sách mới chính thức có hiệu lực. Đây cũng là một tín hiệu cho thấy những thay đổi trong chương trình đã góp phần nâng cao tính cạnh tranh của New Zealand trong việc thu hút dòng vốn toàn cầu, trong khi quốc gia hàng xóm là Úc đã khép lại cánh cửa nhập cư diện đầu tư.

Cũng từ thống kê của Immigration New Zealand, Việt Nam nằm trong top 10 quốc gia tham gia AIP cao nhất với 24 hồ sơ được nộp tính đến ngày 02/09/2026. Tuy quy mô còn khiêm tốn so với Mỹ hay Trung Quốc, nhưng đây là minh chứng cho thấy doanh nhân và giới siêu giàu tại Việt Nam đang có khuynh hướng cân nhắc AIP Visa như một chiến lược tích sản và đầu tư cho tương lai.

Growth Category và Balanced Category đại diện cho hai cách tiếp cận khác nhau đối với cùng một mục tiêu là hướng tới quyền cư trú lâu dài cho cả gia đình. Với tư cách là đơn vị tư vấn di trú đã có hơn 10 năm kinh nghiệm, Doslink luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý nhà đầu tư để phân tích chuyên sâu từng khía cạnh hồ sơ tài chính, từ đó thiết kế một lộ trình đầu tư an toàn và tối ưu nhất trước khi đưa ra quyết định.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Không chính xác, Growth Category có tiềm năng sinh lời cao hơn do tập trung vào các khoản đầu tư tăng trưởng, tuy nhiên đi kèm với đó là rủi ro lớn hơn. Do đó, hiệu quả đầu tư phụ thuộc vào biến động thị trường và chất lượng danh mục đầu tư.
Có. Nhà đầu tư được đổi danh mục đầu tư khi hồ sơ đang được xét duyệt, hoặc trong 6 tháng đầu kể từ khi nhận chấp thuận nguyên tắc, và chỉ được đổi một lần. Sau khi đã đầu tư, việc thay đổi danh mục tài sản phải tuân theo quy định về tái đầu tư. Nếu nhà đầu tư muốn điều chỉnh danh mục hoặc thay đổi hình thức đầu tư, nên tham vấn với Doslink để được tư vấn và hướng dẫn chi tiết nhằm đảm bảo khoản đầu tư thỏa các tiêu chí xin visa.

Theo quy định hiện hành, việc mua nhà ở để sử dụng cho mục đích cá nhân không được xem là khoản đầu tư đủ điều kiện để xin Active Investor Plus Visa. Chỉ một số hình thức đầu tư liên quan đến bất động sản hoặc phát triển dự án nhà ở có thể được xem xét nếu đáp ứng tiêu chí Acceptable Investments. Nhà đầu tư nên liên hệ Doslink để được kiểm tra quy định mới nhất từ INZ.

Một đặc quyền mới được áp dụng từ 06/03/2026, nhà đầu tư giữ visa AIP sẽ được phép mua nhà ở tại New Zealand với giá trị trên 5 triệu NZD.

New Zealand không yêu cầu danh mục đầu tư phải sinh lời để duy trì visa mà nhà đầu tư chỉ cần chứng minh đã giải ngân đúng số vốn (5 triệu hoặc 10 triệu NZD) vào các danh mục hợp pháp (Growth/Balanced) và giữ nguyên số vốn đó trong suốt thời gian quy định (3 năm hoặc 5 năm). Ngay cả khi khoản đầu tư bị thua lỗ do biến động thị trường, bạn và gia đình vẫn có tư cách lưu trú hợp pháp tại New Zealand. Trường hợp quỹ mất vốn hoặc phải thoái vốn, nhà đầu tư cần tái đầu tư theo yêu cầu của INZ để giữ điều kiện visa.

Chính phủ New Zealand chưa công bố con số cụ thể về việc có bao nhiêu nhà đầu tư Việt Nam lựa chọn Growth Category hay Balanced Category. Vì vậy, không thể khẳng định danh mục AIP nào đang chiếm ưu thế tại Việt Nam.

Tuy nhiên, dựa trên kinh nghiệm thực tế và xu hướng hành vi của các nhà đầu tư, Doslink nhận thấy sự phân hóa rõ rệt theo hai nhóm nhu cầu:

  • Growth Category chiếm ưu thế với nhóm doanh nhân trẻ và năng động. Đó thường là các chủ doanh nghiệp hoặc nhà quản lý quỹ dày dặn kinh nghiệm, muốn kết nối kinh doanh quốc tế và sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đổi lấy mức sinh lời cao
  • Balanced Category lại là ưu tiên của các gia đình ưu tiên tính ổn định và bảo toàn gia sản, muốn tạo dựng nền móng để con cái có thể tận hưởng môi trường giáo dục hàng đầu hoặc chuẩn bị cho kế hoạch nghỉ hưu lâu dài tại xứ sở Kiwi.

Mỗi danh mục được thiết kế cho một chiến lược đầu tư khác nhau, vì vậy đừng đưa ra quyết định chỉ vì “số đông cũng đang chọn” mà hãy quyết định nên dựa trên khả năng tài chính, khẩu vị rủi ro, kế hoạch định cư tại New Zealand và mục tiêu dài hạn của chính bạn.

Nhiều nhà đầu tư nhầm rằng có thể chia một phần vốn vào Growth và phần còn lại vào Balanced để lấy ưu điểm của cả hai. Nhưng thực tế, Active Investor Plus Visa quy định mỗi danh mục có tiêu chí riêng về mức vốn đầu tư tối thiểu, loại tài sản được chấp nhận và điều kiện cư trú. Việc kết hợp các loại tài sản cần tuân thủ đúng quy định áp dụng cho danh mục mà bạn đăng ký, cụ thể nhà đầu tư Balanced Category được đầu tư vào cả các loại tài sản thuộc Growth Category nhưng nhà đầu tư Growth Category thì không được dùng trái phiếu hay cổ phiếu niêm yết để tính vào ngưỡng đầu tư. Vì vậy, trước khi xây dựng danh mục đầu tư, hãy xác nhận phương án với đơn vị tư vấn để tránh vi phạm điều kiện chương trình.

Bạn có thể tự đánh giá thông qua các câu hỏi sau:

  • Bạn ưu tiên tăng trưởng hay bảo toàn vốn?
  • Bạn có sẵn sàng chấp nhận biến động để đổi lấy lợi nhuận cao hơn không?
  • Bạn đã có kinh nghiệm đầu tư vào doanh nghiệp hoặc startup chưa?
  • Bạn dự định dành bao nhiêu thời gian tại New Zealand trong những năm tới?

Nếu câu trả lời nghiêng về tăng trưởng và đầu tư chủ động, Growth Category có thể là lựa chọn phù hợp. Nếu bạn ưu tiên sự ổn định và đa dạng hóa danh mục, Balanced Category sẽ lý tưởng hơn.

Chương trình làm việc và định cư Canada

Bạn vui lòng điền và gửi form thông tin dưới đây để tham gia chương trình.