Mục lục nội dung
ToggleThuật ngữ liên quan đến tổ chức di trú và nhập tịch
USCIS (United States Citizenship and Immigration Services)
USCIS là Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ, có vai trò quản lý và giám sát việc nhập cư/nhập tịch vào Mỹ. USCIS sẽ xử lý các hồ sơ di trú, bao gồm hồ sơ định cư (I-140, I-526E, I-131,…), Thẻ xanh (Green Card), Điều chỉnh tình trạng (Adjustment of Status), Nhập tịch, Giấy phép lao động (EAD), Tị nạn,… và các dịch vụ di trú khác.
NVC (National Visa Center)
US Consulate
US Consulate là Lãnh sự quán Hoa Kỳ, văn phòng đại diện ngoại giao tại nước ngoài, chịu trách nhiệm phỏng vấn và cấp visa (định cư và không định cư) cho người nước ngoài, hỗ trợ cấp hộ chiếu, đăng ký khai sinh, và cung cấp dịch vụ lãnh sự cho công dân Mỹ tại nước ngoài.
US Embassy
DOS (Department of State)
DHS (Department of Homeland Security)
DOL (Department of Labour)
Thuật ngữ liên quan đến tình trạng cư trú
LPR (Lawful Permanent Resident)
LPR hay Thường trú nhân, là người nước ngoài được cấp Thẻ xanh (Green Card) cho phép sống và làm việc hợp pháp vô thời hạn nhưng không phải là công dân Mỹ. Thông qua diện việc làm (EB-1, EB-2, EB-3, EB-5), bảo lãnh gia đình, chương trình xổ số visa (Diversity Visa), hoặc tị nạn, bạn có thể xin thẻ xanh định cư.
Conditional Permanent Resident
Là Thường trú nhân có điều kiện chỉ những người sở hữu thẻ xanh có thời hạn 2 năm, thường được cấp thông qua các diện định cư như đầu tư EB-5 hoặc bảo lãnh hôn nhân (2 năm đầu sau khi kết hôn). Trước khi thẻ hết hạn, đương đơn phải nộp hồ sơ xóa bỏ điều kiện để trở thành thường trú nhân vĩnh viễn.
Citizenship
AOS (Adjustment of Status)
AOS là Điều chỉnh tình trạng cư trú, chỉ những người đang ở Mỹ hợp pháp (thường với visa không định cư) chuyển đổi sang tình trạng thường trú nhân. Những người này không cần rời khỏi Mỹ mà có thể xin giấy phép làm việc tạm thời EAD (Employment Authorization Document) và giấy phép ra/vào Mỹ Advance Parole trong thời gian chờ xét cấp thẻ xanh.
Non-immigrant
Là tình trạng không định cư, chỉ những người lưu trú ngắn hạn tại Mỹ như đi du lịch, du học, làm việc tạm thời.
Unlawful Presence
Nghĩa là cư trú bất hợp pháp, chỉ những người lưu trú Mỹ quá thời hạn visa hoặc nhập cảnh không có giấy tờ hợp lệ.
Thuật ngữ liên quan đến hồ sơ di trú
Visa bulletin
Visa bulletin hay còn gọi là Lịch chiếu khán Mỹ, đây là bản tin thị thực được Bộ Ngoại Giao công bố hằng tháng cho biết tiến độ xử lý các hồ sơ xin định cư Mỹ như EB, bảo lãnh gia đình. Dựa vào visa bulletin và Priority Date (ngày ưu tiên), đương đơn có thể biết được thời điểm hồ sơ định cư của mình được xử lý và lên lịch phỏng vấn cấp visa, hoặc còn phải chờ bao lâu nữa hồ sơ mới đến lượt được xét.
Trong visa bulletin còn có 1 khái niệm di trú khác rất quan trọng là Ngày đáo hạn (Cut-off-date). Thông thường ngày cut-off date sẽ được cố định trong bốn ngày: ngày 1, 8, 15 hoặc 22 trong tháng. Nếu ngày ưu tiên (Priority Date) của bạn sớm hơn hoặc bằng Cut-off-date trong visa bulletin, hồ sơ đủ điều kiện để tiến hành bước tiếp theo (ví dụ như nộp đơn I-485 cho điều chỉnh tình trạng hoặc phỏng vấn cấp visa EB-3). Nếu ngày ưu tiên muộn hơn Cut-off-date, bạn phải tiếp tục chờ cho đến khi visa bulletin cập nhật ngày đáo hạn vượt qua ngày ưu tiên của hồ sơ định cư.
Priority Date
Priority Date là Ngày ưu tiên, ngày mà Cơ quan di trú tiếp nhận hồ sơ thể hiện ý muốn định cư của mình. Mỗi diện nhập cư sẽ có cách xác định ngày ưu tiên khác nhau:
- Diện EB-3: Ngày ưu tiên là ngày Bộ Lao Động (DOL) nhận được hồ sơ xin LC, tức là ngày nộp mẫu ETA-9089.
- Diện EB-1, EB-2 NIW: Ngày ưu tiên là ngày USCIS nhận được mẫu đơn I-140.
- Diện EB-5: Ngày ưu tiên là ngày USCIS nhận được mẫu đơn I-526 /I-526E.
- Diện bảo lãnh gia đình: Ngày ưu tiên là ngày USCIS nhận được mẫu đơn I-130.
Dựa trên Ngày ưu tiên và số biên nhận hồ sơ (receipt number), bạn theo dõi và đối chiếu với visa bulletin để nắm được thời gian hồ sơ visa được xét duyệt.
Receipt Number
Receipt Number là mã số biên nhận hồ sơ được cấp bởi USCIS, xác nhận hồ sơ định cư (I-140, I-526/I-526E, I-130,…) đã được tiếp nhận và đang trong quá trình xử lý. Cấu trúc Receipt Number thường gồm 3 chữ cái đầu + 10 số, ví dụ: WAC-23-123-45678.
Trong đó 3 chữ cái đầu đại diện cho trung tâm tiếp nhận và xử lý hồ sơ, ví dụ như:
- EAC: Vermont Service Center
- LIN: Nebraska Service Center
- SRC: Texas Service Center
- WAC: California Service Center
- MSC: Missouri Service Center
10 số tiếp theo chỉ thời gian và thứ tự của hồ sơ. Ví dụ, bạn có Receipt Number số WAC-23-123-45678 nghĩa là hồ sơ được nhận tại California Service Center, trong năm tài chính 2023, vào ngày làm việc thứ 123 và là hồ sơ thứ 45678 được nhận trong ngày.
Approval Date
Case Number
Case Number (mã số hồ sơ) là mã duy nhất do NVC cấp khi hồ sơ visa được chuyển từ USCIS sang NVC để xử lý tiếp. Case Number giúp đương đơn theo dõi hồ sơ trong các bước nộp tài liệu, đóng phí và lên lịch phỏng vấn tại lãnh sự quán. Mã số hồ sơ gồm 3 chữ cái (mã lãnh sự quán) theo sau là 10 số, biểu thị thời gian hồ sơ được nhập vào hệ thống máy tính của NVC.
Một trường hợp khác dễ gây nhầm lẫn đối với thuật ngữ di trú Mỹ Case Number là PERM Case Number, xuất hiện trong hồ sơ xin Giấy phép lao động LC của các diện định cư bắt buộc LC như EB-3. Theo đó, khi hồ sơ ETA-9089 nộp thành công, Bộ Lao Động sẽ gửi email xác nhận và cấp case number cùng priority date. Case number trong trường hợp này có tác dụng dùng để theo dõi tiến trình xử lý hồ sơ LC.
CSPA (Child Status Protection Act)
CSPA là Đạo luật bảo vệ tình trạng con cái dưới 21 tuổi, độc thân không mất đi tư cách phụ thuộc do chậm trễ trong quá trình xử lý hồ sơ kéo dài. Ví dụ, trong diện EB-3, CSPA tính tuổi bằng cách trừ thời gian xử lý đơn I-140 khỏi tuổi thực tế khi ngày ưu tiên đến trước Cut-off Date trên visa bulletin. Nếu tuổi CSPA dưới 21, trẻ vẫn đủ tư cách phụ thuộc để đi kèm hồ sơ định cư cùng cha mẹ.
Bạn có thể tự tính tuổi CSPA cho con tại đây để có thể ước tính tuổi phụ thuộc và có định hướng thực hiện hồ định cư Mỹ một cách chính xác, an toàn nhất.
LC (Labour Certificate)
Labor Certification (LC) là chứng nhận do Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL) cấp, xác nhận việc tuyển dụng một ứng viên nước ngoài cho vị trí công việc tại Mỹ không ảnh hưởng tiêu cực đến lao động trong nước. LC là bước đầu tiên và bắt buộc trong quy trình xin visa định cư diện việc làm, như visa EB-3. Vì ược xử lý qua quy trình PERM (Program Electronic Review Management), do đó, LC và PERM thường được dùng đồng nghĩa để chỉ quá trình xin Chứng nhận Lao động.
EAD (Employment Authorization Document)
EAD là Giấy phép làm việc do USCIS cấp, cho phép người nước ngoài được làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ trong một khoảng thời gian nhất định. EAD thường được cấp dưới dạng thẻ (giống thẻ ID). Những người nộp đơn I-485 chờ chuyển diện tại Mỹ theo diện EB-3, EB-5, hoặc bảo lãnh gia đình là những trường hợp phổ biến nhất thường xin EAD để làm việc tạm thời trong thời gian chờ xét duyệt thẻ xanh. Ngoài ra, du học sinh có visa F-1 muốn ở lại Mỹ để tham gia chương trình thực tập đào tạo OPT (Optional Practical Training) cũng bắt buộc phải xin EAD để làm việc hợp pháp tại Mỹ trong OPT.
Các thuật ngữ di trú Mỹ khác
- Petition (Đơn xin nhập cư): Là tài liệu hoặc mẫu đơn chính thức được nộp lên USCIS để xin visa hoặc tình trạng nhập cư cho một cá nhân hoặc nhóm người.
- Petitioner (Người nộp đơn): Là cá nhân, tổ chức hoặc nhà tuyển dụng nộp đơn xin nhập cư thay mặt cho người nước ngoài. Ví dụ: Nhà tuyển dụng (Petitioner) nộp đơn I-140 xin định cư cho một nhân viên nước ngoài theo diện EB-3 hoặc Nhà đầu tư (Petitioner) nộp đơn I-526E để xin thẻ xanh theo diện EB-5.
- Principal Applicant (Đương đơn chính): Là người nộp đơn chính để xin visa hoặc tình trạng nhập cư Mỹ.
- Beneficiary/Principal Beneficiary (Người thụ hưởng / Người được bảo lãnh): Là người nước ngoài được hưởng lợi từ đơn xin nhập cư do Petitioner nộp. Có thể hiểu, beneficiary và principal applicant là cùng một người vì đơn xin nhập cư được nộp trực tiếp cho đương đơn chính đáp ứng các điều kiện của chương trình.
- Derivative Beneficiary (Người phụ thuộc): Là người đi kèm với Principal Beneficiary, thường là vợ/chồng và con cái dưới 21 tuổi, được phép nhập cư cùng hoặc theo sau đương đơn chính.
- Notice of Action – Thông báo hành động: Biên lai từ USCIS (mẫu I-797) thông báo về trạng thái hồ sơ như tiếp nhận, phê duyệt, từ chối, hoặc yêu cầu bổ sung tài liệu.
- Request for Evidence (RFE): Yêu cầu từ USCIS đòi hỏi đương đơn cung cấp thêm tài liệu hoặc thông tin để bổ sung cho hồ sơ nếu thiếu bằng chứng hoặc chưa rõ ràng.
Trên đây là các thuật ngữ định cư Mỹ phổ biến mà Quý khách nên nắm rõ để hành trình chuẩn bị hồ sơ di trú diễn ra suôn sẻ. Vẫn còn nhiều thuật ngữ chuyên sâu khác tùy thuộc vào từng diện định cư, ví dụ như các ký hiệu mẫu đơn di trú như I-140, I-485, I-526E,… là những khái niệm quan trọng không thể bỏ qua. Doslink sẽ tiếp tục làm rõ những nội dung này trong các bài viết sắp tới.
Nếu Quý khách cần tư vấn chi tiết về hồ sơ định cư Mỹ, du học Mỹ, hoặc giải đáp thêm về các thuật ngữ di trú, vui lòng liên hệ Doslink ngay tại đây để nhận hỗ trợ tận tâm và chuyên nghiệp!






