Menu

Thời hạn hiệu lực của các giai đoạn trong quy trình hồ sơ EB-3

Quy trình định cư Mỹ diện việc làm EB-3 (Employment-Based Third Preference) được chia thành nhiều giai đoạn chính và mỗi giai đoạn đều có thời hạn hiệu lực pháp lý riêng. Nắm vững những thời hạn này là chìa khóa quan trọng để đảm bảo hồ sơ của bạn được xử lý liên tục mà không bị hủy bỏ hay chậm trễ.

Tổng thể quy trình hồ sơ EB-3 Mỹ

Quy trình thực hiện hồ sơ định cư EB-3 là một chuỗi các bước pháp lý kéo dài và liên quan đến nhiều bên. Tổng thể quy trình này gồm 3 giai đoạn chính:

  • Giai đoạn 1 – Xin Chứng nhận dao động (LC/PERM): Doanh nghiệp bảo lãnh nộp hồ sơ xin LClên Bộ Lao động Mỹ (DOL) để chứng minh rằng không có lao động Mỹ nào đủ điều kiện và sẵn sàng làm công việc đang có nhu cầu nhân sự. Thời điểm DOL nhận được hồ sơ LC là lúc thiết lập ngày ưu tiên (priority date) cho đương đơn. Ngày ưu tiên có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định thời gian chờ visa.
  • Giai đoạn 2 – Xin bảo lãnh nhập cư (đơn I-140): Doanh nghiệp nộp đơn I-140 lên USCIS thay mặt cho lao động nước ngoài được bảo lãnh. Khi đơn I-140 được chấp thuận, đương đơn cần chờ ngày ưu tiên của mình đến trước ngày cut-off trên lịch visa bulletin để có thể tiếp tục bước tiếp theo.
  • Giai đoạn 3 – Xin visa định cư (DS-260) hoặc điều chỉnh tình trạng cư trú (đơn I-485): Khi ngày ưu tiên đến hạn, hồ sơ sẽ chuyển sang giai đoạn cuối tại Trung tâm thị thực Quốc gia (NVC) hoặc USCIS (nếu đang ở Mỹ) để phỏng vấn và cấp visa/thẻ xanh.

Tổng thời gian xử lý EB-3 phụ thuộc chủ yếu vào sự tồn đọng của USCIS, DOL và thời gian chờ đợi lịch chiếu khán, thường kéo dài từ vài năm trở lên. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các thời hạn hiệu lực của LC và DS-260 là tối quan trọng để tránh hồ sơ bị hủy bỏ và phải bắt đầu lại từ đầu.

Thời hạn hiệu lực của các giai đoạn trong hồ sơ EB-3

Giai đoạn xin Chứng nhận lao động Labor Certification (LC / PERM)

Chứng nhận Lao động (LC) là bước đầu tiên do Bộ Lao động (DOL) cấp, xác nhận việc tuyển dụng lao động nước ngoài không ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường lao động Mỹ. LC có thời hạn hiệu lực nghiêm ngặt là 180 ngày (6 tháng) kể từ ngày được duyệt cấp.

Hành động bắt buộc là doanh nghiệp bảo lãnh phải nộp đơn I-140 xin nhập cư cho lao động nước ngoài lên USCIS trong vòng 180 ngày này. Nếu quá thời hạn 180 ngày, chứng nhận LC sẽ mất hiệu lực và đương đơn lẫn doanh nghiệp sẽ phải làm lại toàn bộ hồ sơ từ đầu, bao gồm cả việc đăng quảng cáo tuyển dụng lại.

Ví dụ minh họa: Nếu LC được duyệt ngày 01/01/2025, hạn cuối nộp I-140 là 30/06/2025. Để đảm bảo hồ sơ không bị hủy bỏ và phải bắt đầu lại từ đầu, đơn I-140 phải được gửi đi và nhận bởi USCIS trước hoặc đúng ngày này.

Giai đoạn xin bảo lãnh nhập cư I-140 (Immigrant Petition)

Sau khi LC được duyệt, đơn xin bảo lãnh nhập cư I-140 được doanh nghiệp nộp lên USCIS trong vòng 6 tháng. Đơn I-140 được duyệt chứng minh USCIS chấp thuận rằng người lao động nước ngoài đủ điều kiện được bảo lãnh visa EB-3 và công việc tuyển dụng là có nhu cầu thật.

Đơn I-140 có hiệu lực vô thời hạn (vĩnh viễn), tuy nhiên cần đảm bảo rằng:

  • Doanh nghiệp bảo lãnh vẫn đang hoạt động và vẫn có nhu cầu tuyển dụng đương đơn.
  • Hồ sơ bảo lãnh không bị rút, từ chối, hoặc chuyển sang diện khác.

Trong trường hợp doanh nghiệp giải thể hoặc rút đơn bảo lãnh, đương đơn vẫn có thể giữ lại ngày ưu tiên theo Cơ chế bảo vệ AC21, miễn là đơn I-140 đã được chấp thuận trên 180 ngày. Việc này cho phép đương đơn tìm một doanh nghiệp bảo lãnh mới để nộp lại LC và I-140, nhưng ngày ưu tiên vẫn được bảo toàn, nhờ đó hồ sơ EB-3 vẫn tiếp tục mà không bị chậm trễ do phải thực hiện lại toàn bộ quy trình chờ đợi.

Giai đoạn xin visa định cư DS-260 hoặc điều chỉnh tình trạng I-485

DS-260 là đơn xin visa định cư, áp dụng cho các đương đơn ở ngoài Mỹ. DS-260 được nộp cho Trung tâm thị thực Quốc gia (NVC) sau khi I-140 được chấp thuận và ngày ưu tiên đã đến hạn (current) theo lịch chiếu khán visa bulletin.

Về mặt kỹ thuật, đơn DS-260 không có thời hạn cố định. Tuy nhiên bạn cần hành động “Tìm cách đạt tình trạng thường trú” (Seek to Acquire) trong vòng 1 năm kể từ khi visa có sẵn để giữ quyền lợi thẻ xanh cho hồ sơ. Có thể hiểu, đương đơn cần thực hiện các động tác như điền mẫu DS-260, đóng phí, liên lạc với NVC,…. Nếu lịch visa đã current nhưng đương đơn không nộp DS-260, USCIS có thể:

  • Gửi thư yêu cầu cập nhật hoặc giải trình lý do chậm trễ
  • Hủy hồ sơ (terminate) do nghi ngờ bạn đã từ bỏ không còn theo đuổi thẻ xanh EB-3 nữa. 

Trong khi đó, đơn I-485 điều chỉnh tình trạng sẽ được áp dụng cho đương đơn đang ở Mỹ. Đơn này chỉ có thể được nộp khi ngày ưu tiên đến hạn (tùy theo bảng A – Final Action Dates hay bảng B – Dates for Filing do USCIS chỉ định trong tháng đó) đồng thời đương đơn cần duy trì tình trạng cư trú hợp pháp tại Mỹ trong suốt quá trình chờ đợi cấp thẻ xanh. 

Thời gian xét duyệt từng giai đoạn trong quy trình EB-3 hiện nay

Một trong những câu hỏi phổ biến nhất của các đương đơn EB-3 là: “Mất bao lâu để được cấp visa/thẻ xanh EB-3?” Câu trả lời còn tùy thuộc vào từng giai đoạn xử lý, hồ sơ cá nhân cũng như hạn ngạch và tình hình cấp visa của từng quốc gia.

Dưới đây là thời gian xét visa EB-3 diện Unskilled Workers – diện định cư phổ biến Việt Nam là top các quốc gia dẫn đầu về số lượng visa EB3 được cấp. 

Giai đoạn Thời gian trung bình ước tính
Xét duyệt Chứng nhận lao động (LC/PERM) 15 – 16 tháng
Xét duyệt đơn bảo lãnh nhập cư I-140 12 – 14 tháng (hoặc 15 ngày nếu nộp Premium Processing)
Chờ lịch visa bulletin mở 3 – 4 năm
Phỏng vấn và cấp visa tại Lãnh sự quán Mỹ 2 – 6 tháng

Tổng thời gian trung bình để thực hiện hồ sơ EB-3 Unskilled hiện nay dao động từ 6 – 7.5 năm cho toàn bộ quy trình, tùy vào độ phức tạp của từng hồ sơ.

Thời gian xử lý hồ sơ EB-3 trên thực tế thường bị kéo dài và biến động do nhiều yếu tố khách quan và chủ quan, bao gồm:

  • Quốc tịch của Người nộp đơn: Việt Nam là một trong những quốc gia dẫn đầu về số lượng visa EB-3 được cấp, đặc biệt là diện Unskilled. Số lượng hồ sơ tồn đọng cao là lý do chính kéo dài thời gian chờ xét duyệt visa.
  • Diện EB-3 cụ thể: Mỗi diện (Unskilled, Skilled hay Professional) sẽ có hạn ngạch visa phân bổ khác nhau. Đơn cử, diện EB-3 Unskilled chỉ được cấp tối đa 10.000 visa mỗi năm. Khi lượng tồn đọng hồ sơ cho diện này rất lớn, tiến độ xử lý sẽ chậm trễ hơn.
  • Độ chính xác và tính đầy đủ của hồ sơ: Hồ sơ thiếu giấy tờ, sai lệch thông tin hoặc yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE) có thể làm chậm tiến độ đáng kể, đôi khi phải chờ đợi thêm nhiều tháng để được xét duyệt lại.
  • Yếu tố từ nhà tuyển dụng: Doanh nghiệp bảo lãnh có thể bị kiểm toán (audit) nếu từng gặp vấn đề pháp lý. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể thay đổi chính sách tuyển dụng hoặc không may phá sản/giải thể, khiến hồ sơ EB-3 bị kéo dài thời gian, thậm chí phải xử lý lại từ giai đoạn đầu tiên (dù vẫn có thể giữ lại PD nhờ cơ chế AC21).

Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi làm hồ sơ EB-3 đó là cần chọn được doanh nghiệp tuyển dụng uy tín và đơn vị tư vấn đồng hành tư vấn đáng tin cậy. Khi thực hiện hồ sơ cùng Doslink, Quý khách hàng sẽ được cung cấp những công việc an toàn, hợp pháp và có nhu cầu thật từ các nhà tuyển dụng uy tín và có nhiều kinh nghiệm trong việc bảo lãnh người lao động nước ngoài theo diện EB-3. Đồng thời, Doslink sẽ giúp rà soát và chuẩn bị hồ sơ một cách kỹ lưỡng, chuyên nghiệp nhằm nhằm tối đa hóa tỷ lệ thành công lấy thẻ xanh Mỹ. Liên hệ ngay để được tư vấn.

Chương trình làm việc và định cư Canada

Bạn vui lòng điền và gửi form thông tin dưới đây để tham gia chương trình.